HoaKieu.comHoa Kiều
Hội quán, bang và hội đồng hương

Hội quán người Hoa ở Hội An: năm hội quán, ai lập và nên xem gì ở từng nơi

Hội An có hội quán chung Trung Hoa và bốn hội quán Phúc Kiến, Quảng Triệu, Triều Châu, Hải Nam. Lịch sử từng nơi, chi tiết đáng xem và cách đi cho đỡ vội.

Yellow-walled Chinese assembly hall courtyard in an old Vietnamese trading town, a couple seen from behind admiring a ceramic dragon fountain, afternoon sun

Phố cổ Hội An, nay thuộc phường Hội An (TP Đà Nẵng, trước là thành phố Hội An, tỉnh Quảng Nam), có một hội quán chung là Trung Hoa hội quán và bốn hội quán riêng của người Phúc Kiến, Quảng Đông (Quảng Triệu), Triều Châu và Hải Nam. Đây là những công trình do thương nhân người Hoa dựng từ thế kỷ 18 và 19, khi Hội An còn là phố cảng đón thuyền buôn từ Phúc Kiến, Quảng Đông, Nhật Bản và nhiều nơi khác.

Năm hội quán nằm gần nhau, phần lớn dọc đường Trần Phú, đi bộ một buổi sáng là xem được hết. Nhưng mỗi nơi có một câu chuyện và một chi tiết đáng dừng lại khác nhau. Bài này đi qua từng hội quán: ai lập, thờ ai, nên nhìn vào đâu, và vài gợi ý để chuyến xem không chỉ là đứng chụp một tấm ảnh ở cổng.

Vì sao một phố nhỏ lại có nhiều hội quán đến vậy

Hội An từng là một trong những cảng thương mại sầm uất nhất Đàng Trong trong thế kỷ 17 và 18. Thuyền buôn từ Phúc Kiến, Quảng Đông, Hải Nam theo gió mùa đông bắc xuống, đỗ vài tháng để mua bán tơ lụa, đường, trầm hương, gốm sứ, rồi theo gió mùa tây nam trở về. Một phần thương nhân ở lại, lấy vợ người Việt, lập phố. Lớp người Hoa đến sớm này về sau hợp thành cộng đồng Minh Hương, có nhà thờ tổ riêng.

Những lớp thương nhân đến muộn hơn, vẫn giữ quê gốc và phương ngữ, tổ chức theo bang. Ban đầu các bang dùng chung một nơi thờ tự và hội họp; khi mỗi bang đủ đông và đủ tiền, họ dựng hội quán riêng mang tên quê mình. Kết quả là trên một đoạn phố chưa tới một cây số có năm hội quán, chưa kể các nhà thờ tộc và miếu nhỏ.

Khu phố cổ Hội An được UNESCO ghi vào Danh sách Di sản Thế giới năm 1999, và các hội quán là một phần cốt lõi của giá trị được công nhận: chúng cho thấy cách các cộng đồng thương nhân khác nhau cùng sống và giữ nếp riêng trong một phố cảng nhỏ. Ngày nay các hội quán vừa là điểm tham quan có trong vé phố cổ, vừa vẫn là nơi cộng đồng người Hoa ở Hội An sinh hoạt vào các ngày lễ.

Trung Hoa hội quán: nơi chung của các bang

Trung Hoa hội quán, còn gọi là Ngũ Bang hội quán hay Dương Thương hội quán, thường được ghi là dựng năm 1741. Đây là nơi chung của các bang người Hoa ở Hội An trước khi từng bang có hội quán riêng, và đến nay vẫn được coi là hội quán chung của cả cộng đồng. Vị thần được thờ chính là Thiên Hậu, vị nữ thần bảo hộ người đi biển mà thương nhân ven biển Phúc Kiến, Quảng Đông đều tôn kính.

So với các hội quán khác, Trung Hoa hội quán giản dị hơn về trang trí, nhưng có giá trị đặc biệt về lịch sử: nó cho thấy giai đoạn các nhóm người Hoa còn sinh hoạt chung, trước khi tách theo quê gốc. Tư liệu ở Hội An còn nhắc tới các bang Phúc Kiến, Quảng Đông, Triều Châu, Hải Nam và Gia Ứng (người Hẹ) cùng đóng góp cho nơi này.

Vào dịp rằm tháng Giêng, Trung Hoa hội quán là một trong những nơi tổ chức lễ Nguyên Tiêu của cộng đồng, có múa lân, thả đèn và tiệc chung. Nếu đến Hội An vào thời điểm này, đây là nơi thấy rõ nhất cách hội quán gom cả cộng đồng lại.

Một gợi ý khi xem: chú ý cách bố trí sân, nhà tiền đường và chính điện, rồi so với các hội quán riêng xây sau. Sự khác biệt về độ dày chạm khắc, độ cao mái và vật liệu phản ánh khá rõ lúc mỗi bang trở nên giàu có.

Hội quán Phúc Kiến: lớn nhất và đông khách nhất

Hội quán Phúc Kiến, còn gọi là Kim Sơn tự, là hội quán lớn nhất phố cổ. Theo các tư liệu địa phương, nơi này ban đầu là một ngôi miếu nhỏ, được người Phúc Kiến mua lại vào giữa thế kỷ 18 và nhiều lần trùng tu, mở rộng trong thế kỷ 19 và 20. Cổng tam quan nhiều màu sắc mà du khách quen thấy trong ảnh là phần được xây muộn, vào nửa sau thế kỷ 20.

Điện chính thờ Thiên Hậu, hai bên là tượng Thiên Lý Nhãn và Thuận Phong Nhĩ, hai vị được tin là nhìn xa nghìn dặm và nghe được tiếng gió, giúp Thiên Hậu biết thuyền nào gặp nạn. Hậu điện thờ sáu vị tiền hiền của sáu dòng họ Phúc Kiến được ghi nhận là người lập phố, cùng một gian thờ mười hai bà mụ và các vị thần sinh nở, nơi người dân địa phương thường đến cầu con.

Chi tiết đáng dừng lại là mô hình thuyền buồm đặt trong điện, nhắc rằng cộng đồng này sống nhờ biển. Các tấm bia công đức hai bên tường ghi tên những người góp tiền trùng tu qua nhiều đời; người gốc Phúc Kiến tìm dấu ông bà thường đọc kỹ các tấm bia này.

Vì là điểm đông khách nhất, hội quán Phúc Kiến chật vào giữa buổi sáng khi các đoàn tham quan tới. Muốn xem kỹ, nên đến ngay giờ mở cửa hoặc vào cuối chiều.

Ba hội quán còn lại: Quảng Triệu, Triều Châu, Hải Nam

Hội quán Quảng Triệu. Do người gốc hai phủ Quảng Châu và Triệu Khánh (Quảng Đông) lập, thường được ghi là dựng vào cuối thế kỷ 19, thờ Quan Công. Nhiều bộ phận gỗ được cho là chế tác ở quê rồi chở sang lắp ráp. Chi tiết nổi tiếng nhất là con rồng đắp ghép mảnh sành sứ ở khu vườn phía sau, vừa là hòn non bộ vừa là đài phun nước.

Hội quán Triều Châu. Nằm ở phía đông khu phố cổ, thường được ghi là dựng giữa thế kỷ 19. Đây là nơi có chạm khắc gỗ dày và tinh xảo nhất trong các hội quán ở Hội An: rồng, phượng, cá chép, hoa lá, cảnh sinh hoạt phủ kín vì kèo và cửa võng. Hội quán thờ vị thần được người Triều Châu tin là giúp yên sóng gió cho thuyền đi biển.

Hội quán Hải Nam. Do người Hải Nam dựng vào nửa sau thế kỷ 19, gắn với việc tưởng niệm hơn một trăm thương nhân và thuyền viên Hải Nam mất trong một chuyến đi biển giữa thế kỷ đó. Không gian nhỏ và trầm hơn các hội quán khác, phù hợp với tính chất một nơi tưởng niệm.

Một hội quán ít người biết. Tư liệu Hội An còn nhắc hội quán của người Hẹ gốc Gia Ứng, quy mô nhỏ hơn và ít khách hơn. Người quan tâm tới cộng đồng Hẹ có thể hỏi thêm ở trung tâm quản lý di tích phố cổ.

Ngoài năm hội quán: miếu Quan Công và nơi thờ tổ của người Minh Hương

Đối diện chợ Hội An là miếu Quan Công, người địa phương quen gọi chùa Ông, thường được ghi là dựng từ giữa thế kỷ 17, sớm hơn tất cả các hội quán. Miếu thờ Quan Công cùng hai vị tướng hầu, có tượng ngựa xích thố lớn đặt hai bên. Đây không thuộc riêng bang nào mà là nơi thờ chung của cư dân phố cảng, cả người Hoa lẫn người Việt, nên là điểm khởi đầu hợp lý để hiểu đời sống tín ngưỡng của phố trước khi các bang tách ra.

Cách đó không xa là Minh Hương tụy tiên đường, nơi thờ tổ tiên của cộng đồng Minh Hương, tức lớp người Hoa đến sớm và con cháu của họ với vợ người Việt. Nơi này khác các hội quán ở chỗ không gắn với một phương ngữ hay một vùng quê bên kia, mà gắn với một cộng đồng đã ở lại và hoà vào đất này. Đặt cạnh năm hội quán, nó cho thấy hai con đường của người Hoa ở Hội An: giữ quê gốc qua bang, hoặc thành một phần của làng xã địa phương.

Trong phố còn nhiều nhà thờ tộc và nhà cổ của các gia đình gốc Hoa, một số mở cửa cho khách. Kiến trúc nhà ống hai tầng, phía trước làm cửa hàng, phía sau là sân trời và gian thờ, phản ánh cách các gia đình thương nhân vừa buôn bán vừa giữ nếp nhà. Ghé thêm một vài ngôi nhà như thế giúp hình dung hội quán không đứng một mình, mà là trung tâm của một mạng lưới gia đình sống quanh nó.

Xem năm hội quán trong một buổi: thứ tự và điểm nhấn

Các hội quán cách nhau vài trăm mét, có thể đi bộ thong thả. Thứ tự dưới đây đi từ chung đến riêng, giúp thấy được sự tách ra của các bang; thời gian là ước lượng cho người xem kỹ, không vội.

Thứ tựHội quánNhìn vào đâuThời gian gợi ý
1Trung HoaBố cục giản dị của nơi chung, điện thờ Thiên HậuKhoảng 15 phút
2Phúc KiếnCổng tam quan, thuyền buồm mô hình, bia công đức, hậu điệnKhoảng 30 phút
3Quảng TriệuKết cấu gỗ, rồng sành sứ ở vườn sauKhoảng 20 phút
4Hải NamKhông gian tưởng niệm, đồ thờ sơn sonKhoảng 15 phút
5Triều ChâuChạm khắc gỗ trên vì kèo, cửa võng, cánh cửaKhoảng 25 phút

Hội quán Triều Châu để cuối vì nằm lệch về phía đông; xem xong có thể đi tiếp ra chợ Hội An. Nếu chỉ có một tiếng, nên chọn Phúc Kiến và Triều Châu, hai nơi có nhiều chi tiết nhất.

Vé tham quan phố cổ có quy định riêng về số điểm được vào; nên hỏi tại các quầy vé của khu phố cổ trước khi đi.

Hội quán ở Hội An hôm nay: vừa là di tích vừa là nhà của cộng đồng

Cộng đồng người Hoa ở Hội An ngày nay không đông như thời phố cảng, nhiều gia đình đã chuyển vào TP.HCM hoặc ra nước ngoài. Nhưng các hội quán vẫn có ban trị sự, vẫn tổ chức các lễ chính trong năm và vẫn là nơi những gia đình gốc Hoa trở về vào dịp Tết.

Lễ vía Thiên Hậu ở hội quán Phúc Kiến vào cuối tháng Ba âm lịch, lễ Nguyên Tiêu rằm tháng Giêng và các ngày vía ở từng hội quán là thời điểm đông nhất. Khi đó trong sân có hương vòng mới treo, có đội lân, có cả người từ nơi khác về. Khách tham quan vẫn vào được, nhưng nên đứng lùi lại và nhường lối cho người làm lễ.

Việc tu bổ các hội quán do cộng đồng cùng cơ quan quản lý di tích phố cổ phối hợp. Đây là một bài toán khó: công trình gỗ ở vùng hay ngập lụt hằng năm xuống cấp nhanh, trong khi nghề chạm khắc, đắp sành sứ theo lối cũ không còn nhiều người làm. Mỗi đợt trùng tu thường phải cân nhắc giữa giữ nguyên vật liệu cũ và thay mới cho bền.

Với người gốc Hoa sống xa Hội An, hội quán là nơi lần lại gốc. Một số gia đình tìm thấy tên cụ tổ trên bia công đức, hoặc nhận ra bài vị tổ tiên trong gian thờ phía sau. Muốn tra cứu kỹ, nên liên hệ trước với ban trị sự của hội quán quê mình.

Câu hỏi thường gặp

Hội quán ở Hội An có giống hội quán ở Chợ Lớn không?

Cùng một mô hình: nhà chung của người cùng quê, có điện thờ và ban trị sự. Khác ở quy mô và thời điểm: hội quán Hội An nhỏ hơn, gắn với giai đoạn phố cảng thế kỷ 18–19; hội quán Chợ Lớn nhiều hơn, lớn hơn, gắn với thời Chợ Lớn thành trung tâm buôn bán lớn của Nam Kỳ.

Hội quán Phúc Kiến và chùa Cầu có liên quan gì nhau không?

Không trực tiếp. Chùa Cầu là công trình cầu có mái gắn với giai đoạn có cộng đồng thương nhân Nhật Bản ở Hội An, sau được các cộng đồng khác cùng gìn giữ. Hội quán Phúc Kiến là nhà chung của người Phúc Kiến. Hai nơi thường được xếp chung một lộ trình vì nằm gần nhau trên cùng trục phố.

Có nên đi xem hội quán vào mùa lũ không?

Hội An thường ngập vào khoảng tháng Mười, tháng Mười Một. Lúc ấy nhiều hội quán đóng cửa hoặc chỉ mở một phần, nền gạch trơn, đồ thờ được kê lên cao. Nếu đi vào mùa này, nên hỏi trước ở nơi lưu trú và chuẩn bị tinh thần là lộ trình có thể phải đổi.

Người gốc Hoa muốn tìm tên tổ tiên ở các hội quán Hội An thì làm sao?

Bắt đầu từ quê gốc và tên chữ Hán của cụ tổ trong gia phả. Sau đó liên hệ ban trị sự của hội quán cùng quê, xin xem bia công đức, sổ hội viên cũ nếu còn. Nên mang bản chụp gia phả, bài vị để người giữ sổ đối chiếu; việc tra cứu có thể mất nhiều buổi.

Chụp ảnh trong hội quán có được không?

Phần lớn hội quán cho chụp ảnh ở sân và kiến trúc. Ở điện thờ nên hỏi người giữ miếu, tránh đèn chớp và tránh chụp cận người đang lễ. Chụp ảnh cưới, quay quảng cáo thường phải xin phép ban quản lý riêng, không nên tự ý dựng đồ trong sân.

Hội quán ở Hội An có tổ chức lễ cho người ngoài tham dự không?

Các lễ lớn như Nguyên Tiêu, vía Thiên Hậu diễn ra công khai, khách có thể đứng xem phần múa lân, rước, thả đèn. Phần tế lễ chính bên trong điện thờ dành cho cộng đồng và người được mời. Đứng xem lịch sự, không chen vào hàng người làm lễ là đủ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.