HoaKieu.comHoa Kiều
Hội quán, bang và hội đồng hương

Thương hội người Hoa: từ hội buôn của bang đến phòng thương mại ở Singapore, Malaysia

Thương hội người Hoa ra đời từ các hội buôn theo nghề và theo quê, rồi thành phòng thương mại lớn ở Singapore, Malaysia. Chúng làm gì và làm việc với họ thế nào.

Two businesswomen and an older man shaking hands across a tea table in a quiet wood-panelled meeting room, seen from the side

Thương hội người Hoa (商會) là tổ chức của những người buôn bán gốc Hoa trong một thành phố hay một nước, đứng ra hoà giải tranh chấp, giữ chữ tín chung, đại diện quyền lợi buôn bán trước chính quyền sở tại và kết nối làm ăn. Nó lớn lên từ hai nguồn: các hội buôn theo nghề (gạo, thuốc bắc, vải, hàng hải sản) và các hội quán theo quê, rồi từ đầu thế kỷ 20 gom lại thành những phòng thương mại chung như ở Penang, Singapore, Bangkok.

Hiểu thương hội giúp giải thích một chuyện hay bị kể sai: thành công buôn bán của nhiều gia đình người Hoa ở Đông Nam Á không đến từ "tố chất bẩm sinh" nào, mà từ những thiết chế cụ thể như tín dụng dựa trên uy tín, mạng lưới đồng hương, quy tắc hoà giải nội bộ. Bài này kể thương hội ra đời thế nào, làm những việc gì, các thương hội lớn ở Đông Nam Á, và vài điều người Việt nên biết khi làm ăn với đối tác qua kênh thương hội.

Trước khi có thương hội: hội buôn theo nghề và theo quê

Ở các phố người Hoa thế kỷ 18 và 19, người cùng một nghề buôn thường tụ lại một con phố, một dãy chợ. Những người buôn gạo, buôn thuốc bắc, buôn vải lập hội nghề (行會, hành hội) để thống nhất cân đo, giờ mở hàng, cách giải quyết khi hàng giao thiếu hay nợ quá hạn. Hội nghề thường có một vị thần nghề riêng và một ngày giỗ tổ nghề.

Hội nghề chồng lên hội quán theo quê vì người cùng quê hay dắt nhau vào cùng một nghề. Một người mới đến được người đồng hương nhận vào làm công ở tiệm, học nghề vài năm, rồi mở tiệm riêng trong cùng ngành. Sau vài thế hệ, một nghề có thể gần như do người một phương ngữ nắm, không phải vì họ giỏi bẩm sinh mà vì mạng lưới học việc, vay vốn và chữ tín đã chạy theo đường đồng hương.

Vấn đề nảy sinh khi buôn bán vượt khỏi ranh giới một quê, một nghề. Người Quảng bán hàng cho người Triều, người Phúc Kiến vay vốn của người Hẹ: khi có tranh chấp, hội quán của bên nào phân xử? Nhu cầu một tổ chức chung, đứng trên các bang và các nghề, là lý do thương hội kiểu mới ra đời vào khoảng đầu thế kỷ 20.

Hai nghề cho thấy rõ hội buôn: gạo và thuốc bắc

Nghề buôn lúa gạo ở Nam Kỳ cuối thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20 là ví dụ rõ nhất về cách mạng lưới buôn người Hoa vận hành. Ghe thương lái đi sâu vào các vàm kinh miền Tây mua lúa, chở về các nhà máy xay dọc kênh rạch quanh Chợ Lớn, gạo xay xong được chất lên tàu xuất đi các cảng trong khu vực. Mỗi khâu, từ người thu mua ở chợ quê đến chủ nhà máy và chủ hàng xuất khẩu, thường nối với nhau bằng quan hệ đồng hương, cấp hàng trước trả tiền sau.

Nghề thuốc bắc là ví dụ khác. Ở Chợ Lớn có cả một con phố tập trung các tiệm thuốc, nay mang tên Hải Thượng Lãn Ông; ở Hà Nội cũng có phố Lãn Ông với các hiệu thuốc lâu đời. Người làm nghề có hội riêng, giữ ngày giỗ tổ nghề, thống nhất cách gọi tên vị thuốc, cách cân, và cùng nhau đặt hàng từ các vùng dược liệu.

Trong cả hai nghề, hội buôn là nơi giữ chuẩn chung: cân đong, chất lượng hàng, lệ trả nợ. Khi một nghề đủ lớn, nhu cầu nói chuyện với các nghề khác, các bang khác và với chính quyền khiến các hội buôn tìm đến một tổ chức chung hơn, đó là thương hội.

Các thương hội lớn ở Đông Nam Á: vài mốc

Các mốc dưới đây là năm thành lập thường được các thương hội tự ghi trong lịch sử của mình; tên tiếng Việt là cách dịch phổ biến.

  • Penang, Malaysia: Phòng Thương mại Trung Hoa Penang lập năm 1903, một trong những thương hội người Hoa sớm nhất khu vực.
  • Singapore: Trung Hoa Tổng Thương hội Singapore lập năm 1906, gom các thương nhân thuộc nhiều bang, ngày nay là một trong những tổ chức doanh nghiệp lớn của đảo quốc.
  • Bangkok, Thái Lan: thương hội người Hoa ở Bangkok lập khoảng năm 1910, gắn với khu Yaowarat và cộng đồng người Triều Châu đông đảo.
  • Malaysia toàn quốc: liên hiệp các phòng thương mại người Hoa của Malaysia lập năm 1921, gom thương hội các bang thành một tiếng nói chung.
  • Từ thập niên 1990: các thương hội lớn bắt đầu tổ chức hội nghị doanh nhân gốc Hoa toàn cầu luân phiên giữa các thành phố, kết nối doanh nhân từ Đông Nam Á, Bắc Mỹ, Úc và châu Âu.

Ở Việt Nam, Chợ Lớn từng có các tổ chức thương mại chung của người Hoa từ thời Pháp thuộc, hoạt động song song với hệ thống bang. Ngày nay ở TP.HCM có các hội doanh nhân người Hoa sinh hoạt công khai, chủ yếu kết nối thành viên, làm từ thiện, giữ hoạt động văn hoá.

Điểm chung của các thương hội là đều vượt lên trên ranh giới phương ngữ: hội viên đến từ mọi bang, ban điều hành thường được chia đều để bang nào cũng có tiếng nói.

Một thương hội làm những việc gì

Hoà giải tranh chấp làm ăn. Thời trước, nhiều vụ nợ nần, hàng hoá, hợp đồng giữa thương nhân người Hoa được đưa ra thương hội hoà giải trước khi tính tới toà án. Phán quyết dựa vào tập quán buôn bán và uy tín của các thành viên ban hoà giải, ít tốn kém và nhanh hơn kiện tụng.

Giữ chữ tín chung. Trong mạng lưới mà nhiều giao dịch dựa trên lời hứa và giấy viết tay, ai làm mất uy tín thì cả thương hội biết. Đây là cơ chế bảo đảm tín dụng khi chưa có hệ thống ngân hàng, thông tin tín dụng như ngày nay.

Đại diện trước chính quyền sở tại. Thương hội đứng ra trình bày ý kiến của giới buôn bán về thuế, cảng, quy định thương mại, và là đầu mối để chính quyền tham khảo khi cần. Vai trò này còn rõ ở Singapore, Malaysia ngày nay.

Kết nối và thông tin. Thương hội tổ chức hội chợ, đón đoàn từ nước ngoài, giới thiệu đối tác, cung cấp thông tin thị trường cho hội viên. Với doanh nghiệp nhỏ, đây là cửa vào mạng lưới mà tự mình khó chạm tới.

Giáo dục và phúc lợi. Nhiều thương hội góp tiền lập trường, cấp học bổng, cứu trợ thiên tai, hỗ trợ bệnh viện. Ở Singapore, các thương hội và hội quán lớn từng góp phần dựng nhiều trường học của cộng đồng người Hoa.

Vì sao mạng lưới thương hội vận hành được: chữ tín, tín dụng và ngôn ngữ

Các nhà nghiên cứu lịch sử kinh tế Đông Nam Á thường giải thích sức sống của mạng lưới buôn bán người Hoa bằng ba yếu tố cụ thể. Thứ nhất là tín dụng dựa trên quan hệ: người bán sỉ cho người bán lẻ cùng quê, cùng họ lấy hàng trước trả tiền sau, vì biết rõ người đó là ai và có cả cộng đồng đứng sau. Chi phí kiểm tra lẫn nhau thấp, nên hàng hoá đi nhanh.

Thứ hai là chung ngôn ngữ và chung tập quán. Một thương nhân Phúc Kiến ở Sài Gòn có thể làm ăn với người Phúc Kiến ở Manila, Penang, Singapore mà không cần người phiên dịch, cùng hiểu cách viết giấy nợ, cách tính hoa hồng. Hội quán và thương hội ở mỗi thành phố là các nút trong mạng lưới đó.

Thứ ba là cơ chế trừng phạt mềm: ai lừa người trong mạng lưới thì bị loại khỏi mạng lưới, mất nguồn hàng và nguồn vốn. Thương hội là nơi thông tin ấy được lan truyền và xác nhận. Cơ chế này có mặt trái: người ngoài mạng lưới khó chen vào, và người bị loại khó quay lại, kể cả khi bị oan.

Nhìn như vậy sẽ thấy thương hội là một thiết chế xã hội, có thể học và có thể so sánh với các mạng lưới thương nhân của nhiều dân tộc khác trong lịch sử. Gán thành công đó cho "máu buôn bán" của một dân tộc vừa sai về sự kiện, vừa là một định kiến.

Thương hội ngày nay: thay đổi vai trò

Khi ngân hàng, toà án thương mại, hệ thống đăng ký doanh nghiệp đã phát triển, phần lớn chức năng hoà giải và bảo đảm tín dụng của thương hội không còn cần như trước. Các thương hội lớn chuyển sang vai trò giống phòng thương mại hiện đại: xúc tiến thương mại, đào tạo, nghiên cứu chính sách, kết nối quốc tế.

Ở Singapore và Malaysia, thương hội người Hoa có ban dành cho doanh nhân trẻ, tổ chức các khoá đào tạo về chuyển đổi số, quản trị gia đình doanh nghiệp và chuyển giao thế hệ. Câu hỏi lớn của nhiều doanh nghiệp gia đình gốc Hoa ở đây là làm sao chuyển giao cho thế hệ con cháu đã học ở nước ngoài, không còn nói phương ngữ của ông bà.

Song song, các thương hội vẫn giữ phần văn hoá: tài trợ lễ hội Tết, giữ hội quán cổ, cấp học bổng. Với nhiều hội viên lớn tuổi, đây là phần làm họ gắn bó với thương hội hơn cả lợi ích buôn bán.

Ở Việt Nam, hội doanh nhân người Hoa là một kênh để doanh nghiệp gốc Hoa trong nước gặp nhau, đón đoàn doanh nhân gốc Hoa từ các nước tới tìm hiểu thị trường, và làm công tác xã hội. Vai trò hoà giải tranh chấp như thời trước gần như không còn, vì tranh chấp nay đi theo pháp luật chung.

Làm ăn với đối tác qua kênh thương hội: vài bước thận trọng

Thương hội có thể giúp người Việt gặp đối tác gốc Hoa ở Singapore, Malaysia hay Thái Lan, nhưng tư cách hội viên không thay cho việc kiểm tra pháp lý. Các bước dưới đây là nguyên tắc chung, áp dụng cho mọi giao dịch quốc tế.

  1. Xác minh thương hội là tổ chức thật: tên đầy đủ, năm lập, nơi đăng ký theo luật hội đoàn của nước sở tại. Các thương hội lớn đều có thông tin công khai.
  2. Xác minh đối tác qua đăng ký doanh nghiệp chính thức của nước họ, không chỉ qua giới thiệu miệng hay danh thiếp ghi chức vụ trong hội.
  3. Làm hợp đồng bằng văn bản, ghi rõ luật áp dụng và nơi giải quyết tranh chấp; đừng dựa vào "chữ tín" theo kiểu cũ khi chưa có quan hệ lâu dài.
  4. Thanh toán qua ngân hàng, theo từng đợt gắn với giao hàng; cảnh giác khi được đề nghị chuyển tiền vào tài khoản cá nhân hay qua trung gian không rõ.
  5. Cảnh giác với lời mời tham gia "hiệp hội quốc tế" phải đóng phí lớn để được giới thiệu đối tác; thương hội chính danh có hội phí công khai và không hứa hẹn hợp đồng.

Gặp gỡ ở thương hội là khởi đầu tốt vì tạo được quan hệ trực tiếp, điều nhiều đối tác gốc Hoa coi trọng. Nhưng quan hệ ấy cần thời gian; những giao dịch lớn ngay buổi gặp đầu thường là dấu hiệu nên chậm lại.

Câu hỏi thường gặp

Thương hội và hội quán có khác nhau không?

Khác. Hội quán gom người cùng quê, lo thờ tự, tương trợ, văn hoá; thương hội gom người buôn bán thuộc mọi quê, lo quyền lợi làm ăn. Một thương nhân thường thuộc cả hai, và trong lịch sử nhiều thương hội đặt trụ sở ban đầu trong khuôn viên một hội quán lớn.

Người không phải gốc Hoa có vào thương hội người Hoa được không?

Tuỳ điều lệ từng thương hội. Một số thương hội lớn ở Singapore, Malaysia nhận doanh nghiệp đăng ký tại nước sở tại không phân biệt nguồn gốc chủ sở hữu, một số giữ tiêu chí gốc Hoa. Nên đọc điều lệ hoặc hỏi ban thư ký về tiêu chí hội viên.

Thương hội có giúp đòi nợ đối tác không?

Thương hội ngày nay không có thẩm quyền cưỡng chế. Một số nơi có thể hỗ trợ hoà giải hoặc giới thiệu trung tâm trọng tài, nhưng việc đòi nợ chính thức phải đi qua toà án hoặc trọng tài thương mại theo hợp đồng. Đây là lý do cần hợp đồng rõ ràng ngay từ đầu.

Có nên dùng tiếng phương ngữ khi làm ăn với đối tác gốc Hoa ở Đông Nam Á?

Biết vài câu chào bằng phương ngữ của đối tác thường tạo thiện cảm, nhất là với người lớn tuổi. Nhưng giao dịch chính nên bằng ngôn ngữ cả hai bên hiểu rõ, thường là tiếng Anh hoặc tiếng Phổ thông, và hợp đồng phải bằng ngôn ngữ có bản dịch chính xác.

Thương hội người Hoa ở Việt Nam ngày nay có hoạt động công khai không?

Có. Các hội doanh nhân người Hoa ở TP.HCM và một số tỉnh sinh hoạt công khai, đăng ký theo quy định về hội, tổ chức gặp mặt, làm từ thiện, đón đoàn doanh nhân nước ngoài. Thông tin về hội có thể hỏi qua các hội quán lớn hoặc qua tổ chức hội doanh nghiệp địa phương.

Vì sao nhiều doanh nghiệp gia đình gốc Hoa coi trọng gặp mặt trực tiếp?

Vì trong lịch sử, tín dụng và hợp tác của mạng lưới này dựa trên hiểu biết cá nhân về người đối diện. Gặp mặt, ăn bữa cơm, biết gia đình và người giới thiệu là cách đánh giá độ tin cậy. Ngày nay hợp đồng đã thay phần lớn vai trò đó, nhưng thói quen gặp trực tiếp vẫn còn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.