HoaKieu.comHoa Kiều
Tiếng nói và chữ viết

Tiếng Triều Châu và tiếng Phúc Kiến: hai nhánh Mân Nam giống và khác nhau thế nào

Tiếng Triều Châu và tiếng Phúc Kiến cùng thuộc nhóm Mân Nam nên nghe gần nhau. Chỗ giống, chỗ khác, nơi người nói đông và dấu vết của hai thứ tiếng trong tiếng Việt.

Two elderly men pouring tiny cups of tea from a clay pot at a Mekong Delta market stall, hands in focus, faces out of frame

Tiếng Triều Châu và tiếng Phúc Kiến (Hokkien) là hai nhánh của nhóm Mân Nam: chúng chung nhiều từ cổ, chung các nguyên âm mũi và lối biến thanh khi ghép chữ, nên người nói hai bên hiểu nhau được một phần. Khác nhau rõ nhất ở cách đọc nhiều chữ thường dùng, ở vần cuối và ở cộng đồng sử dụng: tiếng Triều Châu mạnh ở Thái Lan, Campuchia và miền Tây Việt Nam; tiếng Phúc Kiến mạnh ở Singapore, Penang, Philippines và Đài Loan.

Điều làm nhiều người bất ngờ là người Triều Châu có quê ở tỉnh Quảng Đông nhưng tiếng nói lại gần tiếng Phúc Kiến hơn tiếng Quảng Đông. Phần dưới giải thích vì sao, đặt hai thứ tiếng cạnh nhau, rồi lần theo dấu chân của chúng ở Đông Nam Á và trong tiếng Việt Nam Bộ.

Mân Nam là gì, và vì sao người Triều Châu ở Quảng Đông lại nói tiếng Mân

Chữ Mân (閩) là tên xưa của vùng đất nay là tỉnh Phúc Kiến. Nhóm tiếng Mân chia thành nhiều nhánh, trong đó Mân Nam là nhánh có nhiều người nói nhất, gồm tiếng Tuyền Châu, Chương Châu, Hạ Môn ở nam Phúc Kiến, tiếng Đài Loan, và tiếng Triều Châu ở vùng Triều Sán phía đông Quảng Đông.

Ranh giới tỉnh không trùng với ranh giới tiếng nói. Vùng Triều Sán (Triều Châu, Sán Đầu, Yết Dương) giáp nam Phúc Kiến, và nhiều tư liệu lịch sử, gia phả cho biết tổ tiên phần lớn cư dân nơi đây đã từ Phúc Kiến chuyển xuống qua nhiều thế kỷ. Họ mang theo tiếng nói, rồi tiếng ấy phát triển riêng trong vùng đồng bằng sông Hàn, thành tiếng Triều Châu ngày nay.

Vì thế khi người Hoa ở Việt Nam nói "người Quảng Đông" thường là chỉ người Quảng Phủ nói tiếng Quảng, còn người Triều Châu là một bang riêng, dù trên giấy tờ cũ quê quán của họ ghi tỉnh Quảng Đông. Con cháu đọc gia phả thấy chữ 廣東 (Quảng Đông) mà ông bà lại nói tiếng Triều Châu là chuyện hoàn toàn bình thường.

Cũng cần phân biệt chữ "Phúc Kiến" theo hai nghĩa. Nghĩa hẹp, trong cộng đồng người Hoa ở Đông Nam Á, "tiếng Phúc Kiến" là tiếng Mân Nam của Tuyền Châu, Chương Châu, Hạ Môn. Nghĩa rộng, tỉnh Phúc Kiến còn có tiếng Phúc Châu (Mân Đông), tiếng Phủ Điền và cả tiếng Khách Gia ở vùng núi phía tây. Người Phúc Châu ở Sibu (Sarawak, Malaysia) cũng là "người Phúc Kiến" theo tỉnh, nhưng tiếng của họ khác xa tiếng Hokkien ở Singapore.

Những điểm chung dễ nhận ra của hai thứ tiếng

Giữ nhiều từ cổ. Cả hai dùng 食 (thực) cho "ăn", 厝 cho "nhà", 走 (tẩu) cho "chạy", 無 (vô) cho "không có", 箸 cho "đũa". Đây là những từ đã mất hoặc đổi nghĩa trong tiếng Phổ thông, nên người học Phổ thông nghe hai thứ tiếng này thấy lạ hơn cả tiếng Quảng.

Nguyên âm mũi. Nhiều vần được đọc qua mũi, như chữ 三 (tam) đọc gần "xả" có hơi mũi, chữ 餅 (bánh) đọc "piá" có hơi mũi. Phiên âm Latinh thường ghi bằng chữ n nhỏ phía trên hoặc chữ nn ở cuối.

Đọc văn và đọc bạch. Một chữ có hai lối đọc: lối đọc sách (văn độc) dùng trong từ trang trọng, tên người, thơ văn; và lối đọc nói (bạch độc) dùng hằng ngày. Chữ 人 (người) đọc sách là "dzin", nói thường là "lâng" ở tiếng Phúc Kiến, "nang" ở tiếng Triều Châu. Người học phải nhớ cả hai.

Biến thanh khi ghép chữ. Khi hai ba chữ đứng thành một cụm, thanh của các chữ đứng trước đổi theo quy luật, chỉ chữ cuối giữ thanh gốc. Đây là phần khó nhất với người mới học, và cũng là lý do lời nói Mân Nam nghe như có giai điệu riêng.

Chữ "trà". Cả hai đọc chữ 茶 là "tê". Từ "tea" trong tiếng Anh, "thé" trong tiếng Pháp được nhiều nhà ngôn ngữ học truy về âm Mân Nam này, qua thương nhân Hà Lan buôn trà ở các cảng vùng Phúc Kiến và Đông Nam Á; còn "chá" của tiếng Bồ Đào Nha đi theo đường âm Quảng Đông và Quan thoại.

Tiếng Phúc Kiến và tiếng Triều Châu đặt cạnh nhau

Bảng dưới không phải sách học, chỉ là những điểm giúp người nghe phân biệt và giúp con cháu đoán đúng tiếng của ông bà. Âm ghi kiểu gần đúng cho người Việt đọc.

Điểm soTiếng Phúc Kiến (Hokkien)Tiếng Triều Châu (Teochew)
Quê gốcTuyền Châu, Chương Châu, Hạ Môn (nam Phúc Kiến)Triều Châu, Sán Đầu, Yết Dương (đông Quảng Đông)
Chữ 飯 (cơm)đọc gần "pưng" có hơi mũiđọc gần "bừng"
Vần cuối -ncòn giữ, như 安 "an"phần lớn đã chuyển thành -ng, như 安 "ang"
Số thanh thường tínhbảy thanhtám thanh
Phiên âm Latinh hay dùngPe̍h-ōe-jī (từ thế kỷ 19), Tâi-lô ở Đài LoanPeng'im (soạn năm 1960)
Nghệ thuật đi kèmNam âm (Nanyin), ca tử híTuồng Triều Châu, nhạc Triều Châu, trà công phu
Nơi đông ở nước ngoàiSingapore, Penang, Medan, Philippines, Đài LoanThái Lan, Campuchia, một phần Singapore và Malaysia

Nam âm (南音) của vùng Tuyền Châu được UNESCO ghi danh là di sản văn hoá phi vật thể năm 2009. Lối uống trà công phu với ấm đất nhỏ, chén nhỏ là nếp quen thuộc của người Triều Châu, ở Việt Nam còn thấy rõ ở miền Tây.

Hai cột bảng gần nhau ở rất nhiều dòng khác không ghi ra, đó là lý do hai thứ tiếng thông nhau được một phần.

Tiếng Triều Châu theo chân người di cư

Từ thế kỷ 18–19, người Triều Châu đi thuyền buồm xuống phương Nam rất đông, theo các tuyến buôn gạo, đường, tiêu giữa cảng Chương Lâm, Sán Đầu với vịnh Thái Lan. Ở Thái Lan, người Triều Châu trở thành nhóm đông nhất trong cộng đồng người Hoa; khu Yaowarat ở Bangkok vẫn nghe tiếng Triều Châu xen tiếng Thái. Tiếng Thái mượn khá nhiều từ Triều Châu, trong đó quen nhất là món mì phở "kuay tiew", gốc từ 粿條.

Ở Campuchia, người Triều Châu cũng là nhóm người Hoa đông nhất, tập trung ở Phnom Penh và các tỉnh buôn bán ven sông. Món hủ tiếu Nam Vang mà người Việt quen gọi mang tên Phnom Penh, và cái tên "hủ tiếu" chính là cách người Việt đọc chữ 粿條 theo âm Triều Châu.

Ở Việt Nam, người Triều Châu tụ đông ở miền Tây: Sóc Trăng (nay thuộc Cần Thơ), Bạc Liêu (nay thuộc Cà Mau), Rạch Giá (nay thuộc An Giang), Trà Vinh (nay thuộc Vĩnh Long), và một phần ở khu Chợ Lớn. Tiếng Việt Nam Bộ mượn của tiếng Triều Châu nhiều từ đời thường: "hia" (anh), "tía" (cha), "xá bấu" (củ cải muối), "bánh pía". Ai lớn lên ở miền Tây có khi dùng những từ này mà không biết gốc.

Một nét sinh hoạt gắn với tiếng Triều Châu ở miền Tây là các buổi hát tuồng Triều Châu dịp rằm tháng Giêng hay lễ vía ở chùa Ông Bổn, Thiên Hậu. Khán giả lớn tuổi nghe hiểu lời hát, người trẻ phần nhiều xem vì không khí, vì trống chiêng và trang phục.

Tiếng Phúc Kiến khắp Đông Nam Á

Nếu tiếng Triều Châu là tiếng của vịnh Thái Lan thì tiếng Phúc Kiến là tiếng của eo biển Malacca và quần đảo phía đông. Theo các kỳ tổng điều tra dân số của Singapore, người gốc Phúc Kiến là nhóm đông nhất trong cộng đồng người Hoa nước này, kế đến là Triều Châu và Quảng Đông.

Tiếng Phúc Kiến ở Penang (Malaysia) và Medan (Indonesia) gần với giọng Chương Châu, mượn nhiều từ tiếng Mã Lai. Ví dụ quen thuộc là "pa-sat" (chợ), mượn từ chữ pasar của tiếng Mã Lai, được viết bằng chữ Hán ghi âm 巴剎; ở Singapore có hẳn một khu chợ cổ mang tên Lau Pa Sat.

Ở Philippines, phần lớn người Hoa có gốc Phúc Kiến, tiếng của họ được gọi bằng cái tên thân mật "Lán-lâng-ōe" (咱人話), nghĩa là "tiếng của người mình". Ở Đài Loan, tiếng Mân Nam là tiếng mẹ đẻ của nhiều gia đình, có hệ phiên âm, từ điển và văn học riêng; người nói tiếng Phúc Kiến ở Singapore và người Đài Loan nói chuyện được với nhau, chỉ khác giọng và từ mượn.

Ở Việt Nam, người Phúc Kiến có mặt sớm ở Hội An (nay thuộc Đà Nẵng), nơi hội quán Phúc Kiến là một trong những công trình được khách tham quan biết đến nhiều nhất phố cổ. Ở Nam Bộ, người Phúc Kiến sống xen với các bang khác, nên tiếng Phúc Kiến trong gia đình mỏng nhanh hơn tiếng Triều Châu, nhiều nhà chuyển sang tiếng Quảng hoặc tiếng Việt từ hai ba đời trước.

Viết tiếng Mân Nam bằng chữ gì

Văn viết trang trọng của người Phúc Kiến, Triều Châu xưa nay vẫn là văn chữ Hán chung, đọc lên bằng âm văn độc. Khó khăn bắt đầu khi muốn ghi đúng lời nói thường ngày: nhiều từ Mân Nam là từ cổ hoặc từ không rõ gốc, không có chữ Hán thống nhất, mỗi người viết một kiểu, có khi mượn một chữ đồng âm, có khi tự ghép chữ mới.

Từ thế kỷ 19, các giáo sĩ phương Tây ở vùng Hạ Môn và Sán Đầu soạn hệ chữ Latinh để ghi tiếng địa phương, gọi là Pe̍h-ōe-jī (白話字, "chữ lời nói"). Hệ chữ này được dùng in sách, in báo và dạy người lớn biết đọc trong vài thế hệ; tờ báo in bằng Pe̍h-ōe-jī ra đời ở Đài Nam từ năm 1885 thường được nhắc là tờ báo in đầu tiên ở Đài Loan.

Với con cháu ở Việt Nam, hệ quả thực tế là: thư từ, sổ sách, gia phả của người Triều Châu, Phúc Kiến hầu như viết bằng văn Hán chung, người biết chữ Hán đọc được; còn câu hát tuồng, câu ru, câu nói của ông bà thì phải ghi bằng phiên âm mới giữ được đúng tiếng. Khi chép lại, nên chọn một hệ phiên âm và ghi kèm chữ Hán nếu biết, để người đọc sau có hai lối vào.

Nghe ông bà nói mà chưa chắc là tiếng nào: cách phân biệt nhanh

Con cháu thường chỉ còn nhớ vài câu ông bà hay nói. Vài phép thử dưới đây giúp khoanh vùng, nhưng nên kiểm lại với người lớn tuổi biết cả hai thứ tiếng.

  1. Để ý chữ "cơm" khi ông bà gọi ăn: nghe như "bừng" thì nghiêng về Triều Châu, nghe như "pưng" có hơi mũi thì nghiêng về Phúc Kiến.
  2. Để ý các chữ có vần -an, -en: ông bà đọc thành "ang", "eng" là dấu hiệu Triều Châu.
  3. Nhớ lại cách gọi người trong nhà: "a hia" (anh), "a chế" (chị), "a ma" (bà) có ở cả hai; nếu kèm từ Quảng như "a má" thì có thể nhà đã sống lâu ở Chợ Lớn.
  4. Tìm quê quán trên gia phả, bài vị: Triều Châu phủ, các huyện Triều An, Trừng Hải, Phổ Ninh, Yết Dương thuộc vùng Triều Sán; Tuyền Châu, Chương Châu, Đồng An, Nam An, An Khê thuộc nam Phúc Kiến.
  5. Hỏi xem gia đình trước đây sinh hoạt ở hội quán nào hoặc đi lễ ở chùa của bang nào.

Kết quả phép thử nên ghi lại cùng lúc với tên người cung cấp và năm, vì sau này khi viết gia phả hay tìm họ hàng ở nước ngoài, thông tin "nhà mình nói tiếng gì" là manh mối rất quý.

Câu hỏi thường gặp

Người Triều Châu và người Phúc Kiến có hiểu nhau không?

Hiểu được một phần, nhiều hơn so với giữa người Triều Châu và người Quảng Đông. Những câu đơn giản về gia đình, ăn uống, buôn bán thường thông nhau. Khi nói nhanh, dùng từ địa phương hoặc tiếng lóng thì khó theo hơn, nên trong các cuộc gặp đông người họ thường chuyển sang tiếng Phổ thông hoặc tiếng của nước sở tại.

Tiếng Đài Loan có phải là tiếng Phúc Kiến không?

Tiếng Mân Nam ở Đài Loan cùng gốc với tiếng Phúc Kiến của vùng Tuyền Châu, Chương Châu và nói chuyện được với người Hokkien ở Singapore, Penang. Nó có giọng, từ mượn và hệ phiên âm riêng. Ở Đài Loan còn có tiếng Khách Gia và tiếng Phổ thông, nên "tiếng Đài Loan" cần hiểu theo ngữ cảnh.

Từ "hủ tiếu" có phải gốc Triều Châu không?

Phần lớn người nghiên cứu từ vựng Nam Bộ cho rằng "hủ tiếu" là cách người Việt đọc chữ 粿條 theo âm Triều Châu, cùng gốc với "kuay tiew" của tiếng Thái và "kway teow" ở Malaysia, Singapore. Món ăn ở mỗi nơi đã biến đổi nhiều, nhưng tên gọi vẫn cho thấy con đường của người Triều Châu đi xuống phương Nam.

Người Triều Châu ở Thái Lan còn nói tiếng Triều Châu không?

Đa số con cháu đã nói tiếng Thái là chính, dùng họ Thái, hoà vào xã hội Thái qua nhiều đời. Tiếng Triều Châu còn nghe ở người lớn tuổi, ở khu Yaowarat, trong các hội đồng hương và dịp lễ Tết. Nhiều từ Triều Châu đã đi vào tiếng Thái hằng ngày, nhất là tên món ăn và cách xưng hô.

Muốn học tiếng Triều Châu hoặc Phúc Kiến thì tìm tài liệu ở đâu?

Tài liệu ít hơn hẳn tiếng Phổ thông. Có thể bắt đầu từ từ điển phiên âm Pe̍h-ōe-jī hoặc Peng'im, các kênh video của người nói ở Đài Loan, Singapore, Penang, Thái Lan, và lớp do hội đồng hương mở. Nguồn quý nhất vẫn là ông bà, cô chú trong nhà: ghi âm, hỏi lại, ghi chép đều đặn.

Vì sao người Phúc Kiến ở Sibu lại nói tiếng khác người Phúc Kiến ở Singapore?

Người Hoa ở Sibu (Sarawak) phần lớn gốc Phúc Châu ở phía bắc tỉnh Phúc Kiến, nói tiếng Mân Đông. Người "Phúc Kiến" ở Singapore gốc Tuyền Châu, Chương Châu, Hạ Môn, nói tiếng Mân Nam. Cùng tỉnh nhưng khác nhánh tiếng, nên hai bên khó nói chuyện với nhau bằng tiếng quê.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.