HoaKieu.comHoa Kiều
Hội quán, bang và hội đồng hương

Hội quán người Hoa là gì: nơi thờ tự, họp bang và nương tựa của người xa quê

Hội quán là nhà chung của người Hoa cùng quê ở nơi xa: vừa thờ tự, vừa họp bàn, cưu mang người mới đến, lo trường học, nghĩa trang. Hiểu đúng và cách ghé thăm.

Wide view inside an old Chinese assembly hall in Vietnam, incense coils hanging from carved beams, an elderly caretaker sweeping the courtyard, morning light

Hội quán (會館) là ngôi nhà chung mà người Hoa cùng một quê dựng lên ở nơi đất khách: vừa là chỗ thờ vị thần bảo hộ của quê nhà, vừa là phòng họp, chỗ phân xử việc trong cộng đồng, chỗ tạm trú cho người mới đến và là đầu mối lo trường học, nghĩa trang, cứu tế. Ở Việt Nam, người ta quen gọi hội quán là "chùa Ông", "chùa Bà" vì thấy khói nhang, nhưng về bản chất đó là một tổ chức đồng hương có nhà cửa, có tài sản, có ban điều hành.

Từ phố cảng Hội An, Cù lao Phố ở Biên Hoà (Đồng Nai) đến Chợ Lớn, Penang, Singapore hay San Francisco, mô hình này lặp lại với những biến thể theo từng nơi. Phần dưới phân biệt hội quán với bang, hội đồng hương, hội họ và thương hội; giải thích vì sao hội quán ra đời, nó làm những việc gì, được nuôi sống ra sao, và khi ghé thăm nên cư xử thế nào.

Hội quán, bang, hội đồng hương: những chữ hay bị dùng lẫn

Ba chữ này chồng lên nhau nhưng không trùng nhau. Hội quán trước hết là một công trình: ngôi nhà có điện thờ, sân, phòng họp, đôi khi có dãy phòng cho thuê. Chữ "quán" (館) chỉ nơi trú, nơi tiếp khách; hội quán là "nhà của hội", nơi người cùng quê tụ về.

Bang (幫) là đơn vị tổ chức cộng đồng theo nhóm phương ngữ và vùng gốc: người Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hẹ, Hải Nam. Ở Nam Kỳ thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, bang còn là đơn vị quản lý mà chính quyền thời đó dùng làm đầu mối với từng nhóm. Một bang lớn thường có nhiều hội quán, mỗi hội quán gắn với một phủ, một huyện quê cũ cụ thể hơn.

Hội đồng hương (同鄉會) là cách gọi chung cho tổ chức của người cùng quê, có hay không có nhà riêng. Ngày nay ở Singapore, Malaysia, nhiều hội đồng hương vẫn dùng tên "huay kuan" hay "wui kuan", tức hội quán đọc theo tiếng Phúc Kiến và tiếng Quảng. Bên cạnh đó còn có hội tông thân (hội họ, gom người cùng họ) và thương hội (gom người cùng nghề buôn hoặc cùng địa phương buôn bán), hai kiểu tổ chức được nói kỹ ở các bài riêng trong chuyên mục này.

Khi đọc tư liệu, gặp tên "Quảng Triệu hội quán" thì hiểu đó là hội quán của người gốc hai phủ Quảng Châu và Triệu Khánh; gặp "Quỳnh Phủ hội quán" là của người Hải Nam, vì Quỳnh Châu là tên phủ cũ trên đảo Hải Nam. Tên hội quán thường chính là tên quê, đọc ra là biết ai lập.

Vì sao người Hoa xa quê lập hội quán

Người Hoa ra biển buôn bán từ nhiều thế kỷ trước, đi theo gió mùa: thuyền xuống phương Nam vào mùa gió bấc, chờ đủ tháng mới quay về theo gió nồm. Thời gian chờ ấy cần chỗ ở, kho gửi hàng, người bảo lãnh khi vay mượn và một nơi để cầu an trước chuyến đi biển. Những ngôi miếu nhỏ do thương nhân góp tiền dựng ở các phố cảng là mầm của hội quán sau này.

Khi người di cư ở lại lâu dài, nhu cầu nhiều thêm. Người mới đến không biết tiếng bản xứ, không biết luật lệ, không có người quen. Họ tìm tới người nói cùng phương ngữ với mình, và nơi dễ tìm nhất là hội quán của quê mình. Ở đó có người giới thiệu việc làm, cho ở tạm, cho vay một khoản ban đầu, đứng ra làm chứng khi có tranh chấp.

Chuyện sống chết cũng cần tổ chức. Người chết nơi xa không có con cháu bên cạnh thì ai lo chôn cất, ai giữ bài vị, ai gửi tin về quê? Nhiều hội quán có nghĩa trang riêng và giữ sổ người mất, có nơi còn lo việc gửi hài cốt về quê khi gia đình yêu cầu. Đây là lý do người ta vẫn nói hội quán là "nhà" của người xa quê: nó lo cả lúc đến, lúc sống và lúc mất.

Cuối cùng là chuyện giữ quê trong lòng. Cùng ăn Tết, cùng làm vía vị thần quê nhà, cùng nghe giọng nói quen là cách các thế hệ đầu giữ mình không bị lạc. Với thế hệ sinh ra ở nơi mới, hội quán là chỗ nghe ông bà kể quê gốc ở đâu, thuộc huyện nào bên kia.

Một hội quán làm những việc gì

Thờ tự và giữ lễ. Mỗi hội quán thờ một vị thần mà người quê đó tôn kính: người Phúc Kiến, Hải Nam thường thờ Thiên Hậu, người Quảng Đông hay thờ Quan Công, nhiều nơi có Phúc Đức chính thần. Các ngày vía là dịp cả cộng đồng tụ họp, đó là phần nhìn thấy rõ nhất của hội quán.

Họp bàn và phân xử. Ban trị sự họp định kỳ để bàn việc chung: sửa nhà, chi quỹ, tổ chức lễ, giúp ai. Thời trước, tranh chấp giữa người cùng quê như nợ nần, hàng hoá, đất đai thường được đưa ra hội quán hòa giải trước khi tính đến chuyện khác.

Cưu mang người mới đến. Người vừa xuống thuyền có chỗ ngủ tạm, có người chỉ việc, có người bảo lãnh. Ở nhiều phố cảng Đông Nam Á, một số hội quán từng có dãy phòng để người đồng hương ở trong những tháng đầu.

Quỹ tương tế. Hội viên đóng góp định kỳ hoặc theo dịp vào quỹ chung, dùng để giúp người ốm, người nghèo, người gặp nạn và lo tang ma cho người không có thân nhân.

Trường học, nghĩa trang, nhà thuốc. Khi cộng đồng đủ đông và đủ tiền, hội quán lập trường dạy chữ cho con em, mua đất làm nghĩa trang, có nơi mở phòng thuốc hay bệnh viện. Nhiều trường và bệnh viện lớn ở Đông Nam Á khởi đầu theo cách này.

Giữ lễ hội và nghề truyền thống. Đội lân, đội nhạc, lớp võ, lớp thư pháp thường đặt ở hội quán. Ngày nay đây là phần còn sống động nhất, nhất là vào dịp Tết Nguyên đán và rằm tháng Giêng.

Hội quán được tổ chức và nuôi sống thế nào

Đứng đầu hội quán thường là một ban trị sự gồm những người có uy tín trong cộng đồng, được hội viên bầu theo nhiệm kỳ. Tên gọi chức danh khác nhau theo nơi và theo thời: hội trưởng, chủ tịch, trưởng ban, xưa kia có nơi gọi là "lý sự" hay "đổng sự". Bên dưới có người giữ sổ sách, người lo lễ, người lo nhà cửa và một người giữ miếu ở hằng ngày.

Nguồn sống của hội quán đến từ ba chỗ. Thứ nhất là đóng góp của hội viên, ghi lại trên bia công đức đặt hai bên tường, nhiều tấm bia ghi từng tên người và phần góp từ hơn một trăm năm trước. Thứ hai là tài sản: nhà phố, đất đai do người đi trước hiến tặng hoặc hội quán mua lại, đem cho thuê để có tiền chi thường xuyên. Thứ ba là tiền công đức trong các dịp lễ và từ khách tham quan.

Chính chuyện tài sản khiến hội quán trở thành một pháp nhân thực thụ ở nhiều nước. Ở Singapore và Malaysia, các hội quán đăng ký theo luật về hội đoàn, có điều lệ, báo cáo tài chính hằng năm. Ở Việt Nam, nhiều hội quán cổ ngày nay là di tích được xếp hạng; việc tu bổ phải theo quy định về di tích, có sự tham gia của cơ quan văn hoá địa phương và ban quản lý của cộng đồng.

Một điểm ít người để ý: hội quán không thuộc về một gia đình hay một ông chủ. Người giữ miếu chỉ là người được giao trông nom; tiếng nói quyết định nằm ở tập thể hội viên. Vì thế những tranh luận về sửa chữa, đổi công năng hay bán tài sản ở hội quán thường kéo dài, phải họp nhiều lần mới xong.

Năm kiểu tổ chức của người Hoa xa quê

Các tổ chức dưới đây cùng tồn tại và đan vào nhau: một người có thể vừa là hội viên hội quán quê mình, vừa ở trong hội họ, vừa tham gia thương hội. Bảng giúp phân biệt nhanh khi đọc tư liệu hoặc khi muốn tìm đúng nơi để hỏi.

Kiểu tổ chứcGom người theoViệc chínhVí dụ tên gọi
BangNhóm phương ngữ lớnĐầu mối chung của cả nhóm, thời trước kiêm việc quản lýBang Quảng Đông, bang Phúc Kiến, bang Triều Châu
Hội quán, hội đồng hươngQuê gốc: phủ, huyện, đôi khi cả tỉnhThờ tự, tương trợ, trường, nghĩa trangQuảng Triệu hội quán, Quỳnh Phủ hội quán
Hội tông thân (hội họ)Cùng họ, có khi gom nhiều họ kết nghĩaGiỗ tổ họ, gia phả, học bổng con cháuLâm thị tông thân hội, Long Cương thân nghĩa
Thương hộiCùng nghề buôn hoặc cùng thành phốĐại diện quyền lợi buôn bán, kết nốiTrung Hoa thương hội ở các thành phố Đông Nam Á
Hội tương tế, hội nghềCùng cảnh ngộ hoặc cùng nghề thủ côngGiúp nhau lúc ốm đau, tang ma, giữ lệ nghềHội của thợ mộc, thợ may, nghề thuốc bắc

Ranh giới giữa các kiểu không cứng. Có hội quán vừa là nơi của một bang vừa là trụ sở thương hội; có hội họ lại đặt trong khuôn viên một hội quán. Khi nghiên cứu một tổ chức cụ thể, nên đọc điều lệ hoặc bia đá ghi việc thành lập để biết nó gom người theo tiêu chí nào.

Vài cột mốc của hội quán ở Việt Nam và ở các nước

Những mốc dưới đây là các công trình và tổ chức có tư liệu tương đối rõ; năm xây dựng của hội quán cổ thường được ghi khác nhau giữa các nguồn, nên đọc là mốc tham khảo.

  • Cù lao Phố, Biên Hoà (Đồng Nai): Thất Phủ cổ miếu, quen gọi chùa Ông, thường được ghi là dựng khoảng cuối thế kỷ 17 bởi nhóm người Hoa theo Trần Thượng Xuyên vào lập phố buôn ở đây.
  • Hội An (Đà Nẵng, trước thuộc Quảng Nam): Trung Hoa hội quán, còn gọi Ngũ Bang hội quán, thường được ghi dựng năm 1741, là nơi chung của năm bang; về sau mỗi bang có hội quán riêng.
  • Chợ Lớn (TP.HCM): các hội quán Tuệ Thành, Nghĩa An, Ôn Lăng, Hà Chương, Quỳnh Phủ hình thành từ thế kỷ 18–19, mỗi nơi gắn với một nhóm quê gốc.
  • Singapore: Ninh Dương hội quán (Ning Yung Wui Kuan) của người gốc Đài Sơn, Quảng Đông, thường được coi là hội đồng hương lâu đời nhất của đảo, lập khoảng năm 1822.
  • Penang (Malaysia): các kongsi của họ Khâu (Khoo), họ Tạ (Cheah), họ Diệp (Yap) ở George Town là hội họ của người Phúc Kiến, có từ nửa đầu thế kỷ 19.
  • San Francisco (Mỹ): các hội đồng hương của người Quảng Đông lập từ những năm 1850, sau gom lại thành một hội liên hiệp mà người Mỹ quen gọi là "Six Companies".

Điểm chung của các nơi rất xa nhau này là cùng một mô hình: nhóm người cùng quê, một ngôi nhà chung, một vị thần bảo hộ, một quỹ tương trợ và một ban điều hành do hội viên bầu ra.

Ghé thăm một hội quán: những phép lịch sự cơ bản

Phần lớn hội quán cổ ở Việt Nam và Đông Nam Á mở cửa cho khách. Đây vẫn là nơi cộng đồng đang sinh hoạt, nên vài điều nhỏ giúp chuyến thăm dễ chịu cho cả khách lẫn người giữ miếu.

  • Ăn mặc kín đáo vừa phải, tránh áo quá ngắn; bỏ mũ khi vào điện chính.
  • Đi vào bằng cửa bên, tránh bước thẳng qua bậc cửa giữa nếu thấy người địa phương cũng tránh.
  • Hỏi người giữ miếu trước khi chụp ảnh điện thờ; không dùng đèn chớp, không chụp cận mặt người đang lễ.
  • Không chạm vào bài vị, đồ thờ, chuông trống; không ngồi lên lan can, bệ đá.
  • Nếu có lễ đang diễn ra, đứng lùi lại, giữ giọng nhỏ, chờ lễ xong mới đi tiếp.
  • Góp công đức là tuỳ tâm, bỏ vào thùng chung; không ai được ép khách mua nhang hay đóng tiền.
  • Muốn tìm hiểu về quê gốc, gia phả, hãy hẹn trước với ban trị sự; người giữ miếu thường không có thẩm quyền mở sổ sách.

Ngày vía và rằm tháng Giêng là lúc hội quán đông và đẹp nhất nhưng cũng chật nhất. Muốn xem kiến trúc và chạm khắc kỹ, nên đi vào một buổi sáng ngày thường.

Câu hỏi thường gặp

Hội quán và chùa khác nhau thế nào?

Chùa là nơi tu hành của nhà sư, thuộc một truyền thống tôn giáo. Hội quán là nhà chung của một cộng đồng đồng hương, do ban trị sự của hội viên quản lý, việc thờ tự chỉ là một phần. Người Việt gọi hội quán là chùa Ông, chùa Bà theo thói quen, nhưng trong hội quán thường không có sư trụ trì.

Người không phải gốc Hoa có vào thăm hội quán được không?

Được. Hầu hết hội quán cổ ở Hội An, Chợ Lớn, Penang, Singapore đều đón khách, nhiều nơi là điểm tham quan chính của khu phố cổ. Một số hội quán còn hoạt động nội bộ chặt chẽ thì chỉ mở trong giờ nhất định; khách nên xem giờ mở cửa và giữ phép lịch sự như khi vào nhà người khác.

Muốn biết gia đình mình thuộc hội quán nào thì bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ quê gốc ghi trong gia phả, bài vị hoặc lời ông bà: tên tỉnh, phủ, huyện bên kia và phương ngữ gia đình nói. Từ đó đối chiếu với tên các hội quán, vì tên hội quán thường là tên quê. Bài về họ tên, gia phả của trang có hướng dẫn chi tiết hơn về cách đọc các giấy tờ này.

Hội quán có còn giúp người mới đến như ngày xưa không?

Mức độ khác nhiều theo nơi. Ở Singapore, Malaysia, nhiều hội đồng hương vẫn có học bổng, quỹ giúp người già, lớp tiếng và hoạt động văn hoá. Việc cho ở tạm hay bảo lãnh việc làm như thời thuyền buồm thì hầu như không còn, vì các thủ tục cư trú và lao động nay do nhà nước sở tại quản lý.

Vì sao một thành phố có nhiều hội quán đến vậy?

Vì người Hoa xa quê tụ họp theo quê gốc rất cụ thể. Người Quảng Đông còn chia theo phủ, theo huyện; người Phúc Kiến chia theo Chương Châu, Tuyền Châu, Phúc Châu. Mỗi nhóm đủ đông và đủ tiền thì lập hội quán riêng, nên một khu phố người Hoa lớn thường có hàng chục hội quán và hội họ.

Hội quán có phải là hội kín không?

Không. Hội quán là tổ chức công khai, có tên, có nhà, có bia công đức ghi tên người đóng góp và thường đăng ký với chính quyền nơi sở tại. Các hội kín từng tồn tại trong lịch sử một số nơi ở Đông Nam Á là chuyện khác hẳn; gộp chung hai thứ là một định kiến không có cơ sở.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.