Trường Hoa văn là trường do cộng đồng người Hoa ở Việt Nam tự lập để dạy con em chữ Hán và tiếng Hoa, phần lớn ra đời từ đầu thế kỷ 20 dưới sự bảo trợ của các bang và hội quán, tập trung nhiều nhất ở Chợ Lớn và các tỉnh đông người Hoa. Ban đầu trường dạy bằng phương ngữ của từng bang, sau chuyển dần sang tiếng Phổ thông; nhiều trường dạy song song chữ Hán với chương trình phổ thông của nơi sở tại.
Ngày nay, cái tên "trường Hoa văn" chủ yếu chỉ các lớp và trung tâm dạy tiếng Hoa ngoài giờ, cùng một số trường phổ thông có lớp tiếng Hoa tăng cường. Bài này kể lại hệ thống trường ấy hình thành ra sao, học trò học gì, trường gắn với hội quán thế nào, và với các gia đình hôm nay, trường Hoa văn còn ý nghĩa gì.
Trước khi có trường: lớp chữ trong nhà và ở hội quán
Thế kỷ 18–19, con em người Hoa ở Việt Nam học chữ theo lối cũ: gia đình khá giả mời thầy về nhà, hoặc gửi con đến lớp tư thục của một ông đồ trong phố. Sách vỡ lòng là Tam tự kinh, Thiên tự văn, rồi đến Tứ thư. Thầy đọc theo âm phương ngữ của mình, nên con nhà Quảng học chữ bằng giọng Quảng, con nhà Triều Châu học bằng giọng Triều Châu.
Hội quán sớm trở thành nơi đặt lớp học, vì đây là tài sản chung, có gian rộng, có người trông coi và có quỹ. Những lớp đầu tiên thường chỉ có vài chục học trò, học buổi sáng, chiều về phụ việc tiệm. Mục tiêu thực tế: biết đọc viết để ghi sổ sách, viết thư về quê, đọc khế ước, hiểu câu đối trong nhà.
Không ít thầy đồ là người có học ở quê, sang đây vì sinh kế, vừa dạy chữ vừa viết thuê thư từ, câu đối, văn tế cho cả phố. Họ là cầu nối chữ nghĩa giữa cộng đồng với quê nhà, và nhiều câu đối còn treo ở hội quán hôm nay là bút tích của các thầy đồ ấy.
Lớp học kiểu này cũng giữ chức năng truyền nếp nhà. Học trò học chữ cùng với lễ nghĩa: chào người lớn, kính thầy, giữ phép trong hội quán. Nhiều cụ cao tuổi ở Chợ Lớn còn nhớ cảnh học trò đứng dậy đồng thanh chào thầy bằng tiếng phương ngữ mỗi sáng.
Các lớp chữ này phần lớn chỉ dành cho con trai. Phải sang thế kỷ 20, khi trường mới mở, con gái người Hoa mới đi học đông, và nhiều trường nữ riêng được lập.
Đầu thế kỷ 20: các bang lập trường
Đầu thế kỷ 20, cùng với làn sóng mở trường mới ở các cộng đồng người Hoa khắp Đông Nam Á, các bang ở Chợ Lớn bắt đầu lập trường theo kiểu hiện đại: có lớp theo tuổi, có thời khoá biểu, có môn toán, địa lý, lịch sử, thể dục cạnh môn chữ Hán. Mỗi bang Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hẹ, Hải Nam đều có trường riêng, thường đặt tên theo hội quán hoặc theo quê.
Vốn lập trường đến từ hội quán, thương gia trong bang và các buổi quyên góp dịp lễ. Ban trị sự trường thường là những người buôn bán có uy tín, coi việc lo trường cho con em cùng quê như một nghĩa vụ. Học trò nhà nghèo được miễn học phí nhờ quỹ của bang.
Từ khoảng thập niên 1920–1930, các trường chuyển dần từ phương ngữ sang tiếng Phổ thông làm ngôn ngữ dạy học, theo xu hướng chung của trường Hoa khắp khu vực. Học trò ở nhà vẫn nói tiếng Quảng, tiếng Triều Châu, nhưng lên lớp học bằng tiếng Phổ thông. Đó là lý do nhiều người Hoa lớn tuổi ở Việt Nam nói được hai ba thứ tiếng Hoa khác nhau.
Ngoài Chợ Lớn, các tỉnh như Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cần Thơ, Mỹ Tho, Hội An, Hải Phòng, Hà Nội cũng có trường của cộng đồng, quy mô nhỏ hơn, có khi chỉ một trường chung cho mọi bang trong tỉnh.
Trường Hoa văn qua các giai đoạn
Bảng dưới tóm tắt sự thay đổi của trường Hoa văn ở Việt Nam qua thời gian. Mốc chỉ là gần đúng; mỗi địa phương có nhịp riêng.
| Giai đoạn | Hình thức | Ngôn ngữ dạy | Ai lo trường |
|---|---|---|---|
| Thế kỷ 18–19 | Lớp tư thục, lớp ở hội quán | Phương ngữ của thầy | Gia đình, thầy đồ, hội quán |
| Đầu thế kỷ 20 | Trường kiểu mới, có lớp, có môn | Phương ngữ, chuyển dần sang Phổ thông | Từng bang, thương gia |
| Giữa thế kỷ 20 | Hệ thống trường từ mẫu giáo tới trung học ở Chợ Lớn | Phổ thông, kèm tiếng Việt | Bang, hội đồng trường |
| Cuối thế kỷ 20 | Trường phổ thông theo chương trình Việt Nam, có lớp tiếng Hoa | Tiếng Việt, tiếng Hoa là môn học | Ngành giáo dục, cộng đồng hỗ trợ |
| Hiện nay | Trung tâm, lớp buổi tối và cuối tuần; trường có lớp tăng cường | Phổ thông, chữ giản thể là chính | Trung tâm, hội quán, gia đình |
Đọc bảng sẽ thấy một mạch liên tục: hình thức trường thay đổi, người lo trường thay đổi, nhưng nhu cầu cho con biết chữ Hán và tiếng Hoa vẫn giữ trong nhiều gia đình suốt hơn hai trăm năm.
Học trò trường Hoa học gì, sống thế nào
Ở thời thịnh nhất, học trò trường Hoa ở Chợ Lớn học ngữ văn tiếng Hoa, toán, khoa học, lịch sử, địa lý, thư pháp, âm nhạc, thể dục, cùng tiếng Việt hoặc tiếng Pháp tuỳ thời. Học trò mặc đồng phục, có đội thể thao, đội kèn, đội lân của trường; lễ khai giảng và lễ tốt nghiệp thường tổ chức trong sân hội quán.
Trường không chỉ dạy chữ mà còn là nơi kết nối gia đình trong bang. Phụ huynh gặp nhau ở trường, giới thiệu việc làm cho nhau, mai mối cho con cái. Nhiều cặp vợ chồng người Hoa lớn tuổi ở TP.HCM quen nhau từ thời cùng học một trường bang.
Thư pháp và văn nghệ có chỗ đứng quan trọng. Học trò tập viết chữ bằng bút lông từ nhỏ, thi viết câu đối dịp Tết; các đội văn nghệ diễn kịch, hát, múa trong các dịp lễ cộng đồng. Những kỹ năng ấy về sau duy trì đời sống văn hoá ở hội quán khi trường đã đổi tính chất.
Ví dụ giả định: một cụ ông sinh khoảng năm 1950 ở Chợ Lớn kể rằng buổi sáng học trường bang Triều Châu, buổi chiều đi học thêm tiếng Việt, tối phụ cha ghi sổ ở tiệm gạo. Ba thứ chữ, ba nơi học, và cả ba đều phục vụ cuộc sống hằng ngày của một gia đình buôn bán.
Trường Hoa văn hôm nay: trung tâm, lớp tối và lớp tăng cường
Hiện nay, học sinh người Hoa ở Việt Nam học theo chương trình phổ thông chung như mọi học sinh khác. Tiếng Hoa được dạy ở ba dạng chính: trung tâm Hoa văn mở lớp buổi tối và cuối tuần; một số trường phổ thông ở các quận 5, 6, 11 cũ của TP.HCM có lớp tiếng Hoa tăng cường; và các lớp do hội quán, câu lạc bộ cộng đồng tổ chức.
Nhiều trung tâm Hoa văn đặt ngay trong khuôn viên hội quán cũ hoặc trong toà nhà trường bang xưa, nối mạch với lịch sử. Lớp đông nhất là trẻ tiểu học và trung học cơ sở, học sau giờ trường chính. Người lớn đi học vì công việc, vì muốn đọc gia phả, hoặc vì muốn nói chuyện được với họ hàng ở nước ngoài.
Nội dung dạy đã khác xưa. Tiếng Phổ thông là chính, chữ giản thể được dùng nhiều hơn phồn thể, phiên âm pinyin thay cho cách đọc theo phương ngữ. Tiếng Quảng, tiếng Triều Châu hầu như không được dạy chính thức, chỉ truyền trong gia đình và các câu lạc bộ.
Học trò ngày nay cũng đa dạng hơn: không chỉ con em người Hoa mà cả nhiều học sinh người Kinh, người Khmer theo học vì nhu cầu công việc. Điều này khiến lớp Hoa văn trở thành nơi gặp gỡ của các cộng đồng, giống vai trò của hội quán ngày trước.
Gia đình gốc Hoa chọn lớp cho con: vài điều nên cân nhắc
Tiếng Phổ thông hay tiếng nhà? Lớp ở trung tâm dạy tiếng Phổ thông, có ích cho học hành và công việc. Nếu muốn con nói được với ông bà bằng tiếng Quảng hay tiếng Triều Châu, việc đó phải làm ở nhà, qua trò chuyện hằng ngày, vì hiếm lớp nào dạy phương ngữ.
Chữ phồn thể hay giản thể? Phần lớn lớp hiện dạy giản thể. Nếu gia đình có gia phả, câu đối, bài vị bằng chữ phồn thể, nên cho con làm quen thêm phồn thể khi đã vững giản thể; nhiều trung tâm có lớp riêng về thư pháp và chữ phồn thể.
Học ở hội quán hay ở trung tâm? Lớp ở hội quán thường nhỏ, gắn với sinh hoạt cộng đồng, có đội lân, thư pháp; trung tâm thì có giáo trình bài bản hơn. Nhiều gia đình cho con học cả hai: học chữ ở trung tâm, sinh hoạt văn hoá ở hội quán.
Khi nào nên bắt đầu? Trẻ bắt đầu từ tuổi tiểu học là phổ biến. Quan trọng hơn tuổi bắt đầu là sự đều đặn và việc gia đình dùng tiếng Hoa ở nhà, dù chỉ vài câu mỗi ngày.
Những toà nhà trường xưa còn đứng
Ở TP.HCM, nhiều toà nhà trường bang cũ vẫn còn, nay là trường phổ thông công lập hoặc cơ sở giáo dục khác. Người đi qua có thể nhận ra qua kiến trúc: sân rộng, hành lang dài, cửa sổ cao, mái ngói, đôi khi còn câu đối hay phù điêu ở cổng. Những toà nhà ấy là chứng tích cho công sức đóng góp của cả một cộng đồng.
Một số hội quán còn giữ ảnh, danh sách học trò, bằng khen, sách giáo khoa cũ của trường bang. Với cựu học sinh, đây là kỷ niệm; với người nghiên cứu, đây là tư liệu về đời sống người Hoa thế kỷ 20. Các buổi họp mặt cựu học sinh, nhiều người từ nước ngoài về dự, thường tổ chức tại hội quán.
Những ai muốn tìm hiểu nên giữ phép lịch sự: không tự ý vào sân trường đang có giờ học, hỏi bảo vệ hoặc ban giám hiệu trước khi chụp ảnh, và tìm tư liệu qua hội quán hoặc nhóm cựu học sinh thay vì làm phiền nhà trường.
Với thế hệ trẻ gốc Hoa, hỏi ông bà "hồi xưa ông bà học trường nào" là một cách mở đầu câu chuyện gia đình rất tự nhiên. Tên trường cũ thường dẫn về bang, về hội quán, rồi về quê gốc bên kia biển.
Câu hỏi thường gặp
Trường Hoa văn có phải trường quốc tế không?
Không. Trường Hoa văn theo nghĩa lịch sử là trường do cộng đồng người Hoa lập cho con em. Ngày nay tên gọi này chủ yếu chỉ trung tâm, lớp dạy tiếng Hoa ngoài giờ hoặc trường phổ thông có lớp tiếng Hoa tăng cường, không phải trường quốc tế với chương trình nước ngoài.
Người không phải người Hoa có học được ở trung tâm Hoa văn không?
Được. Các trung tâm Hoa văn hiện nhận học viên mọi dân tộc, mọi lứa tuổi. Nhiều lớp có số học viên người Kinh, người Khmer khá đông, học vì công việc hoặc sở thích. Nên hỏi trung tâm về trình độ đầu vào và giáo trình trước khi đăng ký.
Vì sao nhiều người Hoa lớn tuổi nói được nhiều thứ tiếng Hoa?
Vì ở nhà họ nói phương ngữ của gia đình như tiếng Quảng hay Triều Châu, đến trường lại học bằng tiếng Phổ thông, ra chợ Chợ Lớn thì dùng tiếng Quảng làm tiếng chung. Thêm tiếng Việt, nhiều người lớn tuổi dùng thành thạo ba bốn thứ tiếng.
Có lớp nào dạy tiếng Quảng Đông hay Triều Châu không?
Rất ít. Phần lớn lớp chính thức dạy tiếng Phổ thông. Tiếng Quảng, tiếng Triều Châu chủ yếu được giữ trong gia đình, qua các câu lạc bộ hát, nhóm sinh hoạt ở hội quán. Gia đình muốn con giữ phương ngữ nên nói chuyện với con bằng tiếng ấy mỗi ngày.
Học Hoa văn có giúp đọc được gia phả cũ không?
Có ích nhưng chưa đủ. Gia phả, bài vị cũ thường viết chữ phồn thể, có khi theo lối thư pháp và dùng từ ngữ cổ. Người đã học tiếng Phổ thông giản thể cần học thêm phồn thể và làm quen văn cổ, hoặc nhờ người lớn tuổi hiểu chữ Hán giúp.
Tìm tư liệu về trường bang cũ của ông bà ở đâu?
Bắt đầu từ hội quán của bang tương ứng, nơi có thể còn ảnh, danh sách học trò, kỷ yếu. Các nhóm cựu học sinh trên mạng xã hội cũng lưu nhiều ảnh cũ. Nên mang theo tên chữ Hán của ông bà và khoảng năm họ đi học để dễ tra.