Qua các thế hệ, người Hoa xa quê thường mất tiếng phương ngữ và chữ Hán nhanh nhất, giữ món ăn, lễ Tết và họ lâu nhất. Thế hệ thứ nhất giữ gần như trọn nếp quê, thế hệ thứ hai sống hai thế giới, thế hệ thứ ba thường chỉ nghe hiểu tiếng của ông bà, còn thế hệ thứ tư hay quay lại tìm gốc.
Quy luật ấy không áp dụng giống nhau cho mọi gia đình: nó nhanh hơn ở nơi người Hoa ít, chậm hơn ở nơi có trường Hoa văn, hội quán, khu phố người Hoa. Bài này đi qua từng đời bằng một ví dụ giả định xuyên suốt, chỉ ra những gì thường mất trước, những gì bền lâu, và những việc gia đình có thể làm để con cháu còn giữ được sợi dây với gốc.
Đời thứ nhất: người ra đi
Ví dụ giả định: ông Lâm sinh ở một làng vùng Phổ Ninh (Triều Sán), sang Chợ Lớn năm 18 tuổi vào thập niên 1930, làm công cho một chành gạo của người cùng làng, rồi mở tiệm tạp hoá. Ông nói tiếng Triều Châu, biết chữ Hán đủ để ghi sổ, học tiếng Việt và tiếng Quảng ở chợ. Ông gửi tiền về làng, góp tiền xây trường ở quê, và luôn nghĩ già sẽ về.
Người đời thứ nhất là Hoa kiều theo nghĩa chặt nhất: họ sống ở nơi mới nhưng hướng về nơi cũ. Hội quán, hội đồng hương là chỗ dựa; tin tức quê nhà là chuyện hằng ngày; cưới vợ thì ưu tiên người cùng nhóm. Họ giữ nguyên tiếng nói, món ăn, lễ Tết, cách thờ tổ tiên vì đó là đời sống bình thường của họ chứ không phải "bản sắc" phải giữ.
Thứ người đời đầu khó giữ lại là quan hệ với làng: thư từ thưa dần, người thân ở quê qua đời, và nhiều người rốt cuộc không bao giờ về. Bài vị trên bàn thờ, ghi tên làng quê, trở thành thứ duy nhất nối các đời sau với nơi ông ra đi.
Đời thứ hai: sống giữa hai thế giới
Con ông Lâm sinh ở Sài Gòn, nói tiếng Triều Châu ở nhà, tiếng Quảng với bạn trong khu, tiếng Việt ở trường và ngoài chợ. Anh học trường Hoa văn, đọc được chữ Hán, phụ cha trông tiệm. Anh là người phiên dịch tự nhiên của gia đình: dịch giấy tờ cho cha, dịch lời cha cho khách người Việt.
Đời thứ hai thường là đời song ngữ trọn vẹn nhất. Họ hiểu cả nếp quê của cha mẹ lẫn đời sống của nơi mình sinh ra, và cũng chịu nhiều giằng co nhất: cha mẹ muốn con giữ nếp, xã hội xung quanh kéo con theo hướng khác. Nhiều người đời thứ hai kể lại cảm giác "ở nhà là người Hoa, ra đường là người Việt".
Đời thứ hai cũng thường là đời quyết định số phận của tiếng phương ngữ. Nếu họ nói tiếng Triều Châu với con, tiếng ấy còn sống thêm một đời; nếu họ chuyển sang tiếng Việt hay tiếng Phổ thông vì tiện hoặc vì nghĩ có lợi cho con, tiếng của ông bà sẽ chỉ còn trong tai của đời sau, không còn trên môi.
Đời thứ ba: hiểu mà không nói
Cháu ông Lâm sinh ở TP.HCM cuối thập niên 1980, mẹ là người Kinh. Cô nghe hiểu tiếng Triều Châu khi bà nội nói, nhưng trả lời bằng tiếng Việt. Ở trường cô học tiếng Anh, học thêm tiếng Phổ thông ở lớp buổi tối. Đầu những năm 2010, cô sang Úc theo chồng và định cư ở Melbourne.
Các nhà xã hội học ngôn ngữ mô tả một mô hình khá đều ở nhiều cộng đồng di cư: đời thứ nhất nói tiếng gốc, đời thứ hai song ngữ, đời thứ ba chủ yếu nói ngôn ngữ của nơi sống, chỉ hiểu thụ động tiếng của ông bà. Tốc độ có thể nhanh hơn khi gia đình sống tách khỏi cộng đồng, hoặc chậm hơn khi có trường lớp, hội quán và khu phố hỗ trợ.
Đời thứ ba của người Hoa gốc Việt ở nước ngoài thường mang ba lớp: gốc Hoa từ ông bà, gốc Việt từ nơi cha mẹ lớn lên, và văn hoá của nước đang sống. Hỏi họ "bạn là người gì", câu trả lời có thể rất dài, và đó cũng là một bản sắc, không phải sự thiếu hụt. Ở Melbourne, cô cháu ông Lâm nói tiếng Việt với hàng xóm gốc Việt, ăn Tết với hội người Hoa gốc Việt, và dạy con chào bà bằng một câu tiếng Triều Châu duy nhất cô còn nhớ.
Thứ gì thường mất trước, thứ gì bền lâu
Bảng dưới tổng hợp xu hướng thường gặp ở các gia đình người Hoa sống xa quê nhiều đời. Đây là xu hướng chung, mỗi gia đình mỗi khác.
| Yếu tố | Đời 1 | Đời 2 | Đời 3 | Đời 4 |
|---|---|---|---|---|
| Tiếng phương ngữ (Quảng, Triều Châu…) | Nói thạo | Nói được | Nghe hiểu ít nhiều | Thường mất |
| Đọc viết chữ Hán | Có, mức vừa đủ | Có nếu học trường Hoa | Ít | Hiếm, trừ khi học lại |
| Tên chữ Hán | Có, dùng hằng ngày | Có, kèm tên địa phương | Có thể chỉ còn trên giấy khai sinh của gia đình | Thường không có |
| Món ăn gia đình | Nấu hằng ngày | Nấu thường xuyên | Nấu dịp lễ, ăn ngoài | Biết vài món, tìm lại công thức |
| Tết, Thanh Minh, giỗ | Giữ đầy đủ | Giữ phần chính | Giữ Tết, lì xì | Giữ Tết như dịp gia đình |
| Hội quán, hội đồng hương | Sinh hoạt thường xuyên | Có quan hệ | Ít lui tới | Có thể quay lại khi tìm gốc |
| Họ | Giữ | Giữ | Giữ | Giữ, có khi đổi cách viết |
Họ là thứ bền nhất vì nó nằm trên giấy tờ và được truyền tự động. Tiếng nói là thứ mỏng manh nhất vì nó chỉ sống khi được dùng mỗi ngày.
Đời thứ tư: quay lại tìm gốc
Con của cô cháu ông Lâm, sinh ở Melbourne, nói tiếng Anh, hiểu vài câu tiếng Việt, và biết chữ "Lâm" của mình viết là 林 qua bài vị ở nhà bà. Năm 15 tuổi, cậu bắt đầu hỏi: "ông cố từ đâu tới?".
Năm 1938, sử gia Marcus Lee Hansen, khi nghiên cứu con cháu di dân châu Âu ở Mỹ, đã viết một nhận xét về sau được gọi là "quy luật Hansen": điều mà người con muốn quên, người cháu lại muốn nhớ. Đời thứ hai có thể né gốc gác để hoà nhập; đời thứ ba, thứ tư, khi đã an tâm về vị trí của mình, lại tò mò về nơi tổ tiên ra đi. Quan sát này không phải định luật chặt chẽ, nhưng khớp với trải nghiệm của nhiều gia đình người Hoa.
Nhà xã hội học Herbert Gans thì dùng chữ "bản sắc biểu tượng" để chỉ kiểu gắn bó của các đời sau: không còn nói tiếng, không còn sống trong cộng đồng, nhưng giữ một số biểu tượng như món ăn, ngày lễ, đồ vật. Với đời thứ tư người Hoa, đó có thể là đĩa sủi cảo ngày Tết, phong bao đỏ, và chuyến đi về làng có ngôi nhà của ông cố.
Đời thứ tư cũng hay học lại tiếng, nhưng thường là tiếng Phổ thông chứ không phải tiếng phương ngữ của ông bà, vì đó là thứ có lớp học. Có người tìm đến hội đồng hương để học vài câu tiếng Triều Châu, tiếng Quảng, đủ để chào hỏi họ hàng khi về quê.
Khi gốc Hoa gặp gốc Việt trong cùng một nhà
Ở Việt Nam, nhiều gia đình người Hoa từ đời thứ hai, thứ ba đã có con dâu, con rể người Kinh. Trong những gia đình ấy, câu hỏi "giữ nếp nào" không có lời đáp cố định; thường thì hai nếp đan vào nhau theo những cách rất cụ thể. Ví dụ giả định: Tết nhà bà nội gói bánh tổ, nhà ngoại gói bánh tét, và đứa cháu lớn lên coi cả hai là bánh Tết của mình.
Bàn thờ cũng vậy. Có nhà giữ bài vị chữ Hán của bên nội và đặt thêm ảnh ông bà ngoại; có nhà cúng giỗ theo ngày âm như cả hai bên vẫn làm, chỉ khác món trên mâm. Lễ cưới có khi làm hai phần: phần lễ dâng trà cho bề trên theo lối người Hoa, phần đãi khách theo lối Việt. Những chi tiết ấy cho thấy gia đình hai gốc không phải chọn một bỏ một.
Tiếng nói là phần dễ nghiêng về một bên nhất. Khi mẹ là người Kinh và cả nhà sống giữa người Việt, con thường nói tiếng Việt là chính, tiếng Hoa chỉ còn với ông bà. Nếu gia đình muốn giữ, người bên nội cần chủ động nói với con, vì không có môi trường nào khác thay họ làm việc đó.
Với con cháu sinh ra trong những gia đình này, gốc Hoa và gốc Việt không mâu thuẫn. Điều đáng tránh là ép con chọn phe, hoặc để một bên nếp nhà bị coi là "kém" hơn bên kia. Đứa trẻ được nghe cả hai câu chuyện thường lớn lên với nhiều tài sản văn hoá hơn, không phải ít hơn.
Những việc gia đình có thể làm ngay
Không gia đình nào giữ được mọi thứ, nhưng một số việc nhỏ làm sớm sẽ giúp đời sau còn đường tìm về. Phần lớn chỉ cần thời gian và một chiếc điện thoại.
- Ghi âm, quay phim ông bà kể chuyện bằng tiếng phương ngữ của họ: quê ở đâu, sang năm nào, làm nghề gì, cưới nhau ra sao. Một giờ ghi âm hôm nay quý hơn mọi cuốn sách sau này.
- Chụp ảnh và ghi chú bài vị, gia phả, bia mộ, giấy tờ cũ. Nhờ người đọc được chữ Hán phiên âm, dịch nghĩa, lưu cả bản chữ Hán lẫn bản tiếng Việt.
- Lập một bảng tên cho cả nhà: tên chữ Hán, cách đọc theo phương ngữ, tên Việt, tên trên giấy tờ nước ngoài. Bảng này giúp con cháu tra cứu và làm giấy tờ sau này.
- Nấu cùng nhau những món của ông bà, ghi lại công thức kèm tên món bằng tiếng phương ngữ. Món ăn là sợi dây bền nhất, nên làm cho nó chắc hơn.
- Cho con đi cùng đến hội quán, đám cưới, đám giỗ của họ hàng ít nhất vài lần một năm, để con thấy cộng đồng là thật chứ không chỉ là chuyện kể.
- Nói với con vài câu tiếng phương ngữ mỗi ngày, dù chỉ là lời chào, tên món ăn, cách xưng hô. Tiếng không cần trọn vẹn mới có giá trị.
Chuyên mục tiếng nói và chữ viết của trang có bài riêng về giữ tiếng cho con trong gia đình; chuyên mục họ tên, gia phả có bài về đọc bài vị và tìm quê gốc.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao con cháu người Hoa ở nước ngoài thường mất tiếng phương ngữ?
Vì tiếng phương ngữ chỉ sống khi được dùng hằng ngày, mà ở nước ngoài trẻ con nói ngôn ngữ của trường học và bạn bè. Lớp học tiếng Hoa thường dạy tiếng Phổ thông chứ không dạy tiếng Quảng, Triều Châu, nên nếu gia đình không nói trong nhà, tiếng ấy mất sau một, hai đời.
Quy luật Hansen là gì?
Đó là nhận xét của sử gia Marcus Lee Hansen năm 1938 khi nghiên cứu con cháu di dân ở Mỹ: điều người con muốn quên, người cháu lại muốn nhớ. Đời thứ hai có xu hướng hoà nhập, đời thứ ba trở đi lại tò mò về gốc gác. Đây là quan sát, không phải định luật.
Con lai Hoa – Việt nên được dạy tiếng nào?
Không có câu trả lời chung. Nhiều gia đình chọn cách mỗi người nói với con bằng tiếng của mình, ví dụ ông bà nói tiếng Quảng, mẹ nói tiếng Việt. Điều quan trọng là có người dùng thứ tiếng đó đều đặn với con, chứ không phải dạy bao nhiêu thứ tiếng cùng lúc.
Người Hoa đời thứ tư có còn coi là người Hoa không?
Tuỳ cách người đó tự nhận. Nhiều người đời thứ tư ở Úc, Mỹ tự gọi mình là người Úc, người Mỹ gốc Hoa, có người nhấn thêm gốc Việt. Không ai có quyền phán người khác "đủ Hoa" hay "không đủ Hoa"; bản sắc là điều mỗi người tự chọn.
Mất tiếng rồi có học lại được không?
Học lại được, nhưng thường khó hơn với tiếng phương ngữ vì ít lớp học và tài liệu. Nhiều người bắt đầu bằng tiếng Phổ thông rồi học thêm tiếng Quảng, Triều Châu qua hội đồng hương, ghi âm của ông bà và trò chuyện với họ hàng. Nghe hiểu thụ động từ nhỏ giúp học lại nhanh hơn.
Giữ món ăn và lễ Tết có đủ để giữ văn hoá không?
Đó là phần bền và dễ giữ nhất, nhưng chỉ là một phần. Món ăn và lễ Tết giữ được cảm giác thuộc về; tiếng nói, chữ viết, gia phả giữ được khả năng hiểu và tìm về. Gia đình nào giữ được cả hai lớp thì đời sau có nhiều lựa chọn hơn.