Người Quảng Đông, hay người Quảng Phủ (廣府人), là nhóm người Hoa quê vùng châu thổ sông Châu Giang quanh Quảng Châu, nói tiếng Quảng (Cantonese). Ở Việt Nam, họ là nhóm đông nhất ở Chợ Lớn; trên thế giới, họ là những người dựng nên các phố người Hoa đầu tiên ở Mỹ, Canada và Úc.
Cần phân biệt: tỉnh Quảng Đông ngày nay còn có người Triều Châu và người Hẹ, nhưng khi người Hoa nói "người Quảng" là chỉ riêng nhóm nói tiếng Quảng. Bài này đi qua vùng quê gốc, tiếng nói, các đường di cư, rồi những gì người Quảng để lại ở Việt Nam và khắp nơi.
Quê gốc: Quảng Châu, Phật Sơn và vùng Tứ Ấp
Vùng đất của người Quảng là châu thổ sông Châu Giang, nơi ba dòng Tây Giang, Bắc Giang, Đông Giang đổ ra biển. Trung tâm là Quảng Châu, thành phố cảng buôn bán với nước ngoài từ rất sớm. Xung quanh là Phật Sơn (nổi tiếng về đúc gốm, võ thuật, múa lân), Thuận Đức, Nam Hải, Phiên Ngung, Trung Sơn, và xa hơn về phía tây là Triệu Khánh.
Phía tây nam châu thổ có một vùng nhỏ gọi là Tứ Ấp (四邑, bốn huyện): Đài Sơn, Tân Hội, Khai Bình, Ân Bình. Vùng này đất hẹp, nhiều đồi, đời sống khó khăn, nên từ giữa thế kỷ 19 có rất nhiều người đi xa làm thuê. Một phần lớn người Hoa đầu tiên đến California, British Columbia và Victoria (Úc) là người Tứ Ấp.
Ở Hội An, hội quán của người Quảng mang tên Quảng Triệu, ghép từ Quảng Châu và Triệu Khánh, cho thấy thương nhân hai vùng này đã cùng góp sức dựng hội quán. Ở Chợ Lớn, các hội quán người Quảng cũng mang tên vùng quê, đọc tên là biết người lập ra từ đâu.
Tiếng Quảng: một thứ tiếng có chữ viết riêng và thanh điệu phong phú
Tiếng Quảng thuộc nhóm Việt (粵) trong các phương ngữ Hán. Nó khác tiếng Phổ thông ở thanh điệu, cách phát âm và nhiều từ thường dùng. Các nhà ngôn ngữ thường mô tả tiếng Quảng Châu có sáu thanh cơ bản, tính cả các thanh của âm tiết tắc thì thành chín thanh. Tiếng Quảng giữ nguyên các phụ âm cuối -p, -t, -k, -m như âm Hán Việt, nên người Việt học tiếng Quảng nhận ra khá nhiều từ quen.
Tiếng Quảng là ngôn ngữ chính ở Hồng Kông và Ma Cao, có truyền thống viết những chữ riêng để ghi khẩu ngữ, dùng trong báo chí giải trí, quảng cáo, tin nhắn. Phim ảnh và nhạc Hồng Kông những thập niên 1980–1990 đưa tiếng Quảng đến nhiều gia đình ở Việt Nam, kể cả gia đình không phải người Hoa.
Cần lưu ý tiếng Đài Sơn của vùng Tứ Ấp khác tiếng Quảng Châu khá xa. Ở các phố người Hoa đầu tiên của Mỹ, tiếng Đài Sơn từng là tiếng chính, rồi dần nhường chỗ cho tiếng Quảng Châu khi người từ Hồng Kông sang đông hơn, và gần đây là tiếng Phổ thông. Một người Mỹ gốc Hoa đời thứ tư nghe ông bà nói "tiếng Quảng" có khi thực ra là tiếng Đài Sơn.
Ở Chợ Lớn, tiếng Quảng là tiếng chung giữa các nhóm người Hoa suốt nhiều thập niên. Nhiều từ tiếng Quảng đi vào tiếng Việt Nam Bộ qua chợ búa và bếp ăn: xá xíu, lạp xưởng, xì dầu, vằn thắn, dầu cháo quẩy.
Những đường đi xa của người Quảng
Người Quảng đi theo nhiều đợt, mỗi đợt có điểm đến và lý do riêng. Danh sách dưới chỉ nêu các đợt lớn được ghi nhận rộng rãi.
- Thế kỷ 17–19, sang Đông Nam Á: thương nhân, thợ thủ công sang Hội An, Phố Hiến, Gia Định, Bangkok, Malacca. Nhiều người lập nghiệp ở Chợ Lớn và Hà Nội.
- Giữa thế kỷ 19, sang California và Úc: khi tin tìm thấy vàng ở California (1848) và Victoria (thập niên 1850) lan về, hàng chục nghìn người vùng Tứ Ấp xuống tàu ở Hồng Kông đi tìm việc ở các bãi vàng.
- Thập niên 1860–1880, làm đường sắt: rất nhiều công nhân người Quảng làm tuyến đường sắt xuyên lục địa ở miền tây nước Mỹ và tuyến đường sắt qua dãy núi Rocky ở Canada, trong điều kiện vất vả và nguy hiểm.
- Cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, sang Malaya: người Quảng cùng người Hẹ làm mỏ thiếc quanh Kuala Lumpur, Ipoh; nhiều người sau mở tiệm, xưởng, nhà hàng ở các thị trấn mỏ.
- Nửa sau thế kỷ 20: nhiều gia đình người Quảng từ Hồng Kông sang Vancouver, Toronto, Sydney; nhiều gia đình người Hoa gốc Quảng từ Việt Nam định cư ở Mỹ, Úc, Pháp, Canada.
Qua các đợt ấy, tiếng Quảng thành tiếng phổ biến nhất ở các phố người Hoa phương Tây trong khoảng một thế kỷ, và món ăn Quảng thành hình mẫu đầu tiên của "món Tàu" trong mắt người phương Tây.
Kiều hương: những làng quê được xây bằng tiền gửi về
Tiếng Hoa có chữ kiều hương (僑鄉), tức quê của Hoa kiều: những làng có rất nhiều người đi xa, sống nhờ tiền gửi về. Vùng Tứ Ấp là ví dụ điển hình. Nhiều gia đình ở đây có cha, chồng, anh em làm việc ở Mỹ, Canada hàng chục năm, chỉ về thăm vài lần trong đời.
Dấu tích rõ nhất là các điêu lâu (碉樓) ở Khai Bình: những ngôi nhà tháp nhiều tầng bằng bê tông, gạch, xây đầu thế kỷ 20 bằng tiền kiều hối, pha trộn kiến trúc làng quê Hoa nam với cột, mái vòm, ban công kiểu phương Tây mà người đi xa đã thấy. Nhà tháp vừa để ở, vừa để phòng trộm cướp và lũ lụt. Năm 2007, quần thể điêu lâu và làng ở Khai Bình được UNESCO ghi vào danh sách Di sản thế giới.
Ở vùng Tứ Ấp còn có những thị trấn nhỏ với dãy nhà phố hai, ba tầng mặt tiền kiểu Âu, mái hiên che lối đi, cũng dựng bằng tiền kiều hối; nhiều làng có trường học mang tên người quyên góp ở nước ngoài. Hiện tượng kiều hương cho thấy di cư không chỉ thay đổi nơi đến mà thay đổi cả nơi đi. Trường học, đường sá, bệnh xá ở nhiều làng Tứ Ấp được xây bằng tiền quyên góp của hội đồng hương ở San Francisco, Vancouver. Với con cháu người Quảng ở nước ngoài ngày nay, chuyến về thăm làng có điêu lâu của ông cố là cách chạm vào một chương lịch sử gia đình mà sách vở ít ghi.
Người Quảng ở Việt Nam: Chợ Lớn và những nơi khác
Chợ Lớn. Người Quảng là nhóm đông và có mặt sớm, giữ nhiều nghề buôn bán, dịch vụ, nhà hàng, tiệm thuốc bắc, xưởng thủ công. Các hội quán của người Quảng ở Chợ Lớn là một phần quen thuộc của khu phố, được giới thiệu kỹ ở các trang chuyên về Chợ Lớn.
Hà Nội và Hải Phòng. Hội quán Quảng Đông trên phố Hàng Buồm (Hà Nội) là dấu tích của cộng đồng thương nhân người Quảng ở khu phố cổ. Hải Phòng từng có khu người Hoa gần cảng, nhiều gia đình gốc Quảng.
Hội An. Hội quán Quảng Triệu với mái ngói, tượng gốm sứ trang trí trên nóc, là một trong năm hội quán còn lại ở phố cổ, nay thuộc Đà Nẵng.
Hát Quảng. Hát Quảng (Quảng kịch, Cantonese opera) từng có gánh hát và rạp riêng ở Chợ Lớn. Loại hình này được UNESCO ghi vào danh sách Di sản văn hoá phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2009; ở Việt Nam nay chủ yếu còn trong câu lạc bộ của người lớn tuổi.
Múa lân kiểu Quảng. Con lân đầu to, mắt chớp, miệng mở đóng, với những động tác dò, ngửi, "hái lộc" trên cao là phong cách miền nam Trung Hoa, gắn với các võ đường người Quảng. Đội lân của hội quán ở Chợ Lớn biểu diễn kiểu này.
Nếp nhà người Quảng mà con cháu hay nhớ
Nồi canh hầm lâu. Người Quảng nổi tiếng với các nồi canh hầm nhiều giờ (老火湯, "lão hoả thang") từ xương, rau củ, đậu, thảo mộc khô, nấu theo mùa. Nhiều người Quảng sống ở nước ngoài kể rằng món nhớ nhất của nhà là bát canh mẹ hầm từ trưa để tối ăn.
Ẩm trà cả nhà. Đi ẩm trà sáng cuối tuần là dịp ba, bốn thế hệ ngồi chung một bàn. Người lớn gõ nhẹ hai ngón tay lên bàn khi được rót trà, một cử chỉ cảm ơn mà trẻ con trong nhà học từ rất nhỏ.
Bánh Tết làm ở nhà. Trước Tết, nhiều gia đình người Quảng tự làm bánh củ cải, bánh khoai môn, bánh tổ (年糕) để cúng và biếu. Đây là việc chung của đàn bà trong nhà, cũng là dịp con gái học nghề bếp của mẹ.
Câu chúc bằng tiếng Quảng. Lời chúc năm mới 恭喜發財, người Việt đọc theo âm Hán Việt là "cung hỷ phát tài", người Quảng đọc gần như "cung hây phát choi"; ở phố người Hoa phương Tây nó được viết bằng chữ La-tinh là Kung Hei Fat Choy, quen đến mức người không gốc Hoa cũng nói.Nhiều con cháu người Quảng ở nước ngoài không còn nói tiếng Quảng nhưng vẫn nhớ câu này và vài lời chúc Tết khác.
Bàn thờ và tên huyện quê. Bài vị tổ tiên ghi tên huyện quê, ví dụ Nam Hải, Thuận Đức, Đài Sơn. Với con cháu đời sau, đó thường là manh mối duy nhất còn lại để tìm về làng cũ.
Dấu ấn Quảng trên bàn ăn khắp thế giới
Khi người phương Tây nói "Chinese food" suốt thế kỷ 19 và phần lớn thế kỷ 20, họ gần như đang nói về món ăn Quảng do người Tứ Ấp mang sang. Những món như chop suey, chow mein ở Mỹ là biến tấu của bếp Quảng cho hợp khẩu vị và nguyên liệu địa phương.
Tục ẩm trà (飲茶) buổi sáng với những xửng điểm tâm (dim sum) nhỏ là nét riêng của người Quảng: há cảo, xíu mại, bánh cuốn kiểu Quảng, bánh bao xá xíu, chân gà hấp tàu xì. Từ Quảng Châu và Hồng Kông, tục này theo người Quảng sang Chợ Lớn, Kuala Lumpur, Vancouver, Sydney. Ở nhiều thành phố phương Tây, đi ẩm trà sáng Chủ nhật là thói quen của cả gia đình gốc Hoa nhiều thế hệ.
Nhóm món quay (siu mei) như xá xíu, heo quay da giòn, vịt quay cũng là đặc trưng Quảng. Cửa hàng treo vịt quay, heo quay sau lớp kính là hình ảnh chung từ Chợ Lớn tới phố người Hoa ở New York.
Món ăn người Hoa theo từng nhóm và từng nước được bàn chi tiết ở chuyên mục ẩm thực của trang; ở đây chỉ lưu ý rằng nhiều món mà người Việt quen gọi chung là "món Hoa" thực ra là món Quảng.
Câu hỏi thường gặp
Người Quảng Đông và người tỉnh Quảng Đông có giống nhau không?
Không hẳn. Tỉnh Quảng Đông ngày nay có ba nhóm chính: người Quảng (Quảng Phủ), người Triều Châu và người Hẹ. Khi người Hoa ở Việt Nam nói "người Quảng" là chỉ nhóm nói tiếng Quảng ở vùng châu thổ Châu Giang, không gồm người Triều Châu và người Hẹ dù họ cũng từ tỉnh ấy.
Tiếng Quảng và tiếng Phổ thông khác nhau nhiều không?
Khác nhiều đến mức người chỉ biết một thứ tiếng nghe thứ kia thường không hiểu. Hai tiếng dùng chung chữ Hán và có nhiều từ cùng gốc, nhưng phát âm, thanh điệu và nhiều từ khẩu ngữ khác nhau. Tiếng Quảng gần âm Hán Việt hơn ở các phụ âm cuối.
Tứ Ấp là gì và vì sao quan trọng với người Hoa ở Mỹ?
Tứ Ấp là bốn huyện Đài Sơn, Tân Hội, Khai Bình, Ân Bình ở phía tây nam châu thổ Châu Giang. Từ giữa thế kỷ 19, rất nhiều người vùng này sang Mỹ, Canada, Úc làm việc, nên các phố người Hoa đầu tiên ở đó phần lớn là người Tứ Ấp và nói tiếng Đài Sơn.
Điêu lâu Khai Bình là gì?
Điêu lâu là những ngôi nhà tháp nhiều tầng ở vùng Khai Bình, phần lớn xây đầu thế kỷ 20 bằng tiền người đi xa gửi về, kết hợp kiến trúc làng Hoa nam với chi tiết phương Tây. Quần thể điêu lâu và làng ở Khai Bình được UNESCO công nhận là Di sản thế giới năm 2007.
Người Quảng ở Chợ Lớn thường lui tới hội quán nào?
Người Quảng ở Chợ Lớn có các hội quán mang tên vùng quê như Quảng Châu, Triệu Khánh và các hội đồng hương nhỏ hơn. Mỗi hội quán vừa là nơi thờ tự, vừa là nơi họp mặt, lo việc khuyến học, hiếu hỉ. Thông tin chi tiết về từng hội quán có ở các trang chuyên về Chợ Lớn.
Vì sao nhiều người Việt nói được vài câu tiếng Quảng?
Vì tiếng Quảng là tiếng chung ở Chợ Lớn nhiều thập niên, và phim, nhạc Hồng Kông thập niên 1980–1990 rất phổ biến ở Việt Nam. Nhiều từ tiếng Quảng cũng đã đi vào tiếng Việt Nam Bộ qua chợ búa, bếp ăn như xá xíu, lạp xưởng, xì dầu.