HoaKieu.comHoa Kiều
Lịch sử các làn sóng di cư

Thợ mỏ thiếc người Hoa ở Malaya thế kỷ 19: Larut, Kinta và buổi đầu Kuala Lumpur

Thiếc kéo hàng chục vạn người Hẹ, người Quảng sang Malaya thế kỷ 19. Họ tổ chức mỏ theo công ty, dựng Ipoh, Kuala Lumpur và để lại những hồ mỏ cũ đến nay.

A wide flooded former mining pool surrounded by tall grass and limestone hills at sunrise in Malaysia, a lone fisherman sitting on the bank seen from behind

Trong thế kỷ 19, nhu cầu thiếc của thế giới tăng mạnh và các mỏ thiếc trên bán đảo Mã Lai đã kéo hàng chục vạn người Hoa, phần lớn là người Hẹ và người Quảng Đông, sang làm thợ mỏ. Họ khai thác theo lối công ty góp vốn, dựng các thị trấn mỏ như Taiping, Ipoh và góp phần lập nên Kuala Lumpur, thủ đô Malaysia ngày nay.

Câu chuyện thợ mỏ thiếc giải thích vì sao người Hoa ở Malaysia đông như vậy, vì sao tiếng Quảng và tiếng Hẹ phổ biến ở Kuala Lumpur, Ipoh, và vì sao quanh hai thành phố này có nhiều hồ nước hình dạng lạ. Bài đi qua lý do thiếc thu hút người, cách tổ chức một mỏ, đời sống thợ mỏ và những dấu vết còn xem được.

Vì sao thiếc kéo người Hoa sang Malaya

Thiếc dùng để tráng lên sắt lá làm hộp đựng thực phẩm, một ngành lớn lên rất nhanh ở châu Âu và Mỹ từ giữa thế kỷ 19. Lớp thiếc chống gỉ, giữ cho đồ hộp để được lâu, đi được xa. Bán đảo Mã Lai có những dải sa khoáng thiếc lớn nằm nông dưới đất bồi các thung lũng, khai thác được bằng sức người và dụng cụ đơn giản.

Các tiểu vương người Mã Lai nắm quyền ở những vùng có thiếc cần người khai thác, còn thương nhân người Hoa ở Penang, Malacca, Singapore có vốn và mạng lưới tuyển người từ quê. Hai bên gặp nhau: tiểu vương cho thuê đất mỏ, nhà buôn người Hoa ứng vốn, và thợ được đưa sang từ các vùng Quảng Đông, Phúc Kiến.

Kiểu khai thác này đã có tiền lệ. Từ thế kỷ 18, người Hoa đã làm mỏ thiếc trên các đảo Bangka và Belitung (nay thuộc Indonesia) và mỏ vàng ở miền tây đảo Borneo. Kinh nghiệm tổ chức, kỹ thuật và mạng lưới tuyển người từ những nơi ấy được mang sang Malaya khi các mỏ mới mở ra. Đến cuối thế kỷ 19, Malaya là một trong những nơi sản xuất thiếc lớn nhất thế giới, phần lớn sản lượng do các mỏ của người Hoa làm ra.

Đường sang: người tuyển mộ và vé đi trả dần

Phần lớn thợ mỏ là đàn ông trẻ từ các vùng quê nghèo đất ở Quảng Đông: người Hẹ từ vùng Huệ Châu, Gia Ứng, người Quảng từ vùng quanh Quảng Châu. Họ đi theo lời rủ của người đồng hương đã sang trước, hoặc qua những người làm nghề tuyển mộ, tiếng Hoa gọi là khách đầu, nhận tiền của chủ mỏ để đưa người sang.

Nhiều người không có tiền đi tàu. Cách phổ biến là vé đi trả dần: người tuyển mộ hoặc chủ mỏ ứng tiền tàu, tiền ăn dọc đường, và người thợ làm việc một thời gian để trả lại khoản ứng ấy trước khi được tự do đi làm nơi khác. Cách này giúp người nghèo đi được, nhưng cũng đặt họ vào thế ràng buộc nhiều tháng, có khi lâu hơn nếu ốm đau hay mỏ làm ăn kém.

Họ cập bến Penang hoặc Singapore, rồi đi thuyền ven biển và đi bộ vào các thung lũng có mỏ. Người mới đến được gọi là tân khách, những người đã sang lâu gọi là lão khách. Tân khách thường ở chung, ăn chung, làm chung với người cùng tiếng nói; tiếng nói gần như quyết định họ vào mỏ nào và theo hội nào.

Công ty mỏ: góp sức, chia lời, sống chung

Mỏ thiếc của người Hoa thường được tổ chức theo lối công ty, tiếng Mã Lai về sau mượn thành từ kongsi. Một nhóm thợ cùng góp sức làm một khoảnh mỏ, cùng ăn ở trong một dãy nhà dài gọi là nhà công ty, và chia nhau phần lời khi bán thiếc theo thoả thuận ban đầu. Người cầm đầu nhóm lo giao dịch với chủ đất và nhà buôn ứng vốn.

Nhà buôn ứng vốn, tiếng Phúc Kiến gọi là đầu gia, cấp cho mỏ gạo, dầu, dụng cụ, thuốc men trong suốt mùa làm, đổi lại được quyền mua thiếc của mỏ theo giá đã thoả thuận. Cách làm này giúp mỏ có vốn để đào trong nhiều tháng trước khi thấy quặng, nhưng cũng khiến phần lời của thợ phụ thuộc vào giá thiếc và cách tính của nhà buôn.

Nhà công ty là nơi sống chung của vài chục người: có bếp lớn, có bàn thờ nhỏ thờ vị thần bảo hộ của nhóm, có nơi để đồ. Luật lệ trong nhà do nhóm tự đặt: giờ làm, giờ ăn, phạt người lười, giúp người ốm, lo ma chay cho người chết. Những tổ chức này về sau góp phần sinh ra các hội đồng hương và hội quán ở các thị trấn mỏ.

Đào thiếc bằng sức người: hố lộ thiên, guồng nước, máng rửa

Thợ mỏ người Hoa đào thiếc theo lối hố lộ thiên: bóc lớp đất mặt, đào xuống tầng cát sỏi có quặng, xúc lên bằng gánh, rồi rửa để tách hạt thiếc nặng khỏi đất cát nhẹ. Khó nhất là nước ngầm tràn vào hố. Họ dùng guồng xích kéo nước, một kiểu bơm gồm chuỗi tấm gỗ chạy trong máng, quay bằng bánh xe nước dựng bên suối, kỹ thuật vốn quen thuộc ở ruộng lúa miền nam Trung Hoa.

Cát quặng được đổ vào những máng gỗ dài đặt dốc, nước chảy qua cuốn đất nhẹ đi, hạt thiếc nặng đọng lại ở đáy máng. Quanh các mỏ, nhiều phụ nữ làm nghề đãi quặng bằng chảo gỗ nông ở các dòng nước thải của mỏ, nhặt từng chút thiếc còn sót. Hình ảnh người phụ nữ đội nón, đứng ngập nước đãi quặng là một ký ức quen thuộc của vùng mỏ Malaya.

Sang đầu thế kỷ 20, máy bơm hơi nước, bơm sỏi và tàu cuốc của các công ty châu Âu dần thay sức người ở các mỏ lớn. Nhiều chủ mỏ người Hoa chuyển sang dùng máy, số khác chuyển vốn sang cao su, buôn bán, ngân hàng. Thời của những công ty mỏ vài chục người đào tay khép lại dần trong nửa đầu thế kỷ 20.

Larut, Kinta và các thị trấn mỏ

Một trong những vùng mỏ lớn sớm nhất là Larut ở bang Perak, nơi tìm thấy thiếc giàu khoảng những năm 1840. Thợ mỏ người Hoa đổ về đông đến mức vùng này có nhiều nhóm hội khác nhau theo quê. Thị trấn mỏ ở đây về sau được đặt tên Taiping, nghĩa là thái bình, nay là một thị trấn yên tĩnh có hồ nước lớn được cải tạo từ khu mỏ cũ.

Từ cuối thế kỷ 19, thung lũng Kinta cũng ở Perak trở thành vùng thiếc giàu nhất, và Ipoh lớn lên thành trung tâm của vùng. Khu phố cũ Ipoh có dãy nhà phố hai tầng, những căn nhà lớn của các chủ mỏ, hội quán của người Quảng, người Hẹ. Một bảo tàng nhỏ trong phố cũ kể lại đời sống câu lạc bộ của thợ mỏ người Hẹ thời ấy.

Giọng nói của Ipoh đến nay vẫn mang dấu vết đó: tiếng Quảng là tiếng chung của phố xá, nhiều gia đình người Hẹ vẫn nói tiếng Hẹ ở nhà. Các món ăn nổi tiếng của Ipoh như giá trụng, gà luộc, bánh phở nước trong đều có gốc từ bữa ăn của người Quảng, người Hẹ trong vùng mỏ.

Kuala Lumpur: thị trấn mỏ ở ngã ba sông

Năm 1857, một tiểu vương ở vùng Selangor gửi một nhóm thợ mỏ người Hoa ngược sông Klang để tìm thiếc ở vùng Ampang. Nhiều người trong nhóm đầu tiên chết vì sốt rét, nhưng mỏ tìm được quặng. Nơi sông Klang và sông Gombak gặp nhau trở thành chỗ thuyền dừng để chuyển thiếc và hàng tiếp tế, và một thị trấn mỏ mọc lên ở đó. Tên Kuala Lumpur trong tiếng Mã Lai nghĩa là "cửa sông bùn".

Người gắn liền với buổi đầu của Kuala Lumpur là Diệp Á Lai (Yap Ah Loy, 1837–1885), một người Hẹ sang Malaya khi mới khoảng mười bảy tuổi, làm thợ mỏ, rồi trở thành chủ mỏ và được cử làm Kapitan Cina của thị trấn từ năm 1868. Ông tổ chức xây lại thị trấn nhiều lần sau hoả hoạn và lụt, mở chợ, dựng nhà, và lập miếu Tiên Tứ Sư Gia (Sin Sze Si Ya), được xem là miếu cổ nhất của người Hoa ở Kuala Lumpur, nay vẫn mở cửa.

Từ một thị trấn mỏ, Kuala Lumpur lớn dần thành trung tâm hành chính và thương mại. Khu phố Petaling, chợ đêm nổi tiếng ngày nay, nằm ngay vùng phố cũ của người Hoa. Người đi phố Petaling và phố Tun H.S. Lee vẫn thấy hội quán, miếu và các dãy nhà phố mang dấu thời mỏ thiếc.

Từ thợ đào thành chủ mỏ: con đường của một số ít người

Trong hàng chục vạn thợ mỏ, chỉ một số rất ít trở thành chủ mỏ lớn, nhưng câu chuyện của họ được kể nhiều vì để lại nhà cửa, trường học, miếu mạo còn thấy. Con đường chung thường là: làm thợ vài năm, trả xong khoản ứng tiền tàu, góp vốn với vài người cùng quê để thuê một khoảnh mỏ nhỏ, gặp may trúng quặng, rồi mở rộng sang buôn gạo, buôn thiếc, nhận thầu các khoản thu của chính quyền.

Lục Hựu (Loke Yew), một người Quảng Đông sang Singapore khi còn trẻ rồi làm mỏ ở Perak và Selangor, là một ví dụ hay được nhắc. Ông trở thành một trong những người giàu nhất Malaya đầu thế kỷ 20, góp tiền lập trường học, bệnh viện ở Kuala Lumpur. Những tên tuổi như vậy về sau được đặt cho đường phố, toà nhà, học bổng.

Cần đọc những câu chuyện thành đạt này cùng với phần còn lại của bức tranh. Phía sau mỗi chủ mỏ là hàng trăm, hàng nghìn thợ không đổi đời, có người chết trẻ, có người về quê tay trắng. Người tìm hiểu lịch sử gia đình nên chuẩn bị tinh thần rằng ông bà mình nhiều khả năng thuộc số đông ấy, và đó cũng là một phần đáng trân trọng của câu chuyện di cư.

Đời sống thợ mỏ và những gì còn lại

Đời thợ mỏ rất khắc nghiệt. Sốt rét, bệnh tê phù do ăn uống thiếu chất, tai nạn sạt hố khiến nhiều người chết trẻ. Các hội quán và nhóm đồng hương lập nghĩa trang, lo đưa tro cốt về quê khi có thể, gửi tiền và thư về cho gia đình. Một phần thợ mỏ dành dụm đủ để về quê mua ruộng; số khác ở lại, lấy vợ, mở tiệm, thành tổ tiên của nhiều gia đình người Hoa Malaysia hôm nay.

Dấu vết dễ thấy nhất là cảnh quan. Quanh Kuala Lumpur và Ipoh có rất nhiều hồ nước hình thù không đều; đó là các hố mỏ cũ ngập nước. Một số đã thành công viên, khu dân cư, khu vui chơi. Ở Tanjung Tualang thuộc bang Perak còn giữ một chiếc tàu cuốc thiếc khổng lồ của đầu thế kỷ 20, mở cho khách tham quan.

Người có ông bà từng là thợ mỏ có thể tìm tư liệu ở các hội quán người Hẹ, người Quảng ở Ipoh, Kuala Lumpur, Taiping, nơi còn giữ sổ hội viên, bia đá và ảnh cũ. Với người Hoa ở Việt Nam, câu chuyện này cũng là một lời nhắc: nhiều gia đình người Hẹ ở Nam Bộ có họ hàng ở Malaysia, vì cùng một làn sóng ra đi từ quê cũ, chỉ khác điểm dừng chân.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao người Hoa ở Malaysia đông như vậy?

Một nguyên nhân lớn là thế kỷ 19 các mỏ thiếc và đồn điền trên bán đảo Mã Lai cần rất nhiều người làm. Hàng chục vạn người Hoa từ Quảng Đông, Phúc Kiến sang làm thợ mỏ, buôn bán; nhiều người ở lại lập gia đình, và con cháu họ thành cộng đồng người Hoa Malaysia hôm nay.

Kongsi nghĩa là gì?

Kongsi là cách người Mã Lai đọc chữ công ty trong tiếng Hoa. Ở các vùng mỏ thế kỷ 19, nó chỉ nhóm thợ cùng góp sức làm mỏ và chia lời, cùng ăn ở trong một nhà chung. Về sau từ này còn dùng để chỉ hội họ, như Khoo Kongsi ở Penang.

Diệp Á Lai (Yap Ah Loy) là ai?

Diệp Á Lai là một người Hẹ sang Malaya khi còn trẻ, làm thợ mỏ rồi thành chủ mỏ, và được cử làm Kapitan Cina của Kuala Lumpur từ năm 1868. Ông có công tổ chức xây lại thị trấn sau hoả hoạn, lụt lội, và lập miếu Tiên Tứ Sư Gia còn đến nay.

Ipoh có gì liên quan đến mỏ thiếc?

Ipoh lớn lên làm trung tâm của thung lũng Kinta, vùng thiếc giàu nhất Malaya cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20. Khu phố cũ còn nhà phố, nhà của chủ mỏ, hội quán người Quảng, người Hẹ, và các hồ mỏ cũ quanh thành phố.

Thợ mỏ người Hoa thời đó có được về quê không?

Có người về được sau khi trả hết khoản ứng tiền tàu và dành dụm đủ, nhất là những người làm ăn khá. Nhiều người khác ở lại vì bệnh tật, nợ nần hoặc vì đã lập gia đình. Một phần không nhỏ chết ở vùng mỏ và được hội đồng hương chôn cất.

Muốn tìm tư liệu về ông bà từng làm mỏ ở Malaysia thì bắt đầu từ đâu?

Nên bắt đầu từ tên quê và tiếng nói của ông bà, rồi liên hệ hội quán tương ứng ở Ipoh, Kuala Lumpur, Taiping để hỏi sổ hội viên, bia mộ, nghĩa trang. Bảo tàng địa phương và các thư viện đại học ở Malaysia cũng có nhiều tư liệu về vùng mỏ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.