HoaKieu.comHoa Kiều
Lịch sử các làn sóng di cư

Hạ Nam Dương: những chuyến tàu đưa người Hoa xuống Đông Nam Á đầu thế kỷ 20

Hạ Nam Dương là cách người Hoa gọi việc xuống Đông Nam Á làm ăn. Cảng đi, tuyến tàu, đường dắt dây đồng hương và những nơi họ dừng chân: Singapore, Bangkok, Sài Gòn.

Passengers with cloth bundles and bamboo baskets walking down a wooden gangway from an old steamship onto a busy tropical pier, seen from behind, hazy morning light

"Hạ Nam Dương" (下南洋) là cách người Hoa vùng duyên hải phía nam gọi việc đi xuống Đông Nam Á làm ăn; làn sóng này lên cao nhất từ cuối thế kỷ 19 đến những năm 1930, khi tàu hơi nước nối các cảng Sán Đầu, Hạ Môn, Hồng Kông, Hải Khẩu với Singapore, Bangkok, Sài Gòn, Manila, Batavia.

Phần lớn người Hoa ở Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Malaysia hôm nay có ông bà hoặc cụ kỵ đi theo làn sóng này. Bài đi qua các cảng xuất phát, chuyến tàu, cách người đi trước dắt người đi sau và đời sống ở những nơi họ dừng chân.

Nam Dương là đâu, vì sao gọi là "hạ"

Nam Dương trong tiếng Hoa chỉ vùng biển và đất đai phía nam, gồm phần lớn Đông Nam Á ngày nay: bán đảo Đông Dương, bán đảo Mã Lai, quần đảo Indonesia, Philippines. Chữ "hạ" là đi xuống, theo cách người phương Bắc hình dung bản đồ: đi về phía nam là đi xuống. Cùng thời đó, người ở miền bắc Trung Hoa có cách nói riêng cho việc đi lên vùng Đông Bắc, còn người Quảng Đông thì nói "đi Kim Sơn" khi sang Mỹ, Úc.

Ở các làng quê Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam, Quảng Đông, chuyện có người nhà "đi Nam Dương" phổ biến đến mức nhiều làng có tới vài phần mười dân số đang ở bên kia biển. Lý do được kể nhiều nhất là đất chật người đông, ruộng ít, mất mùa, trong khi Đông Nam Á cần người làm ở mỏ, đồn điền, bến cảng, nhà máy xay lúa, cửa hàng.

Không phải ai đi cũng định ở lại. Rất nhiều người chỉ tính đi vài năm, gửi tiền về, rồi trở lại quê. Một phần trong số họ đã về thật; phần còn lại ở lâu hơn dự tính, lấy vợ, sinh con, và quê mới dần thành quê chính.

Cảng đi và nơi đến quen của từng nhóm

Mỗi nhóm phương ngữ có cảng xuất phát và những điểm đến quen thuộc, vì người đi sau theo dấu người đi trước. Bảng dưới đây là xu hướng chung, không phải quy luật tuyệt đối.

NhómCảng xuất phát chínhĐiểm đến quenNghề hay gặp lúc đầu
Triều ChâuSán ĐầuBangkok, Sài Gòn – Chợ Lớn, miền Tây Nam Bộ, Phnom Penh, SingaporeBuôn lúa gạo, xay xát, tạp hoá, trồng rau
Phúc KiếnHạ Môn, Tuyền ChâuSingapore, Penang, Manila, Java, Sài GònBuôn bán, vận tải đường biển, bốc vác bến cảng
Quảng ĐôngHồng Kông, Quảng ChâuSài Gòn – Chợ Lớn, Kuala Lumpur, Singapore, Hải PhòngThủ công, cơ khí, tiệm ăn, mỏ thiếc
Hẹ (Khách Gia)Sán Đầu, Hồng KôngMỏ thiếc Malaya, Borneo, Nam BộMỏ, thuốc bắc, may mặc, gốm
Hải NamHải KhẩuSài Gòn, Bangkok, Singapore, Phú QuốcNấu ăn, quán cà phê, đánh cá, làm vườn tiêu

Nhờ thói quen theo dấu người cùng quê, mỗi thành phố Đông Nam Á có "vị" người Hoa riêng: Bangkok đậm Triều Châu, Penang đậm Phúc Kiến, Kuala Lumpur đậm Quảng Đông và Hẹ, Chợ Lớn thì đủ cả năm nhóm.

Trên tàu: khoang boong, chiếu, gối và nồi niêu

Từ giữa thế kỷ 19, tàu hơi nước dần thay thuyền buồm. Tàu không phải chờ gió mùa, chạy đều theo lịch, chuyến đi ngắn lại còn vài ngày đến khoảng một tuần tuỳ tuyến. Người đi nghèo thường mua chỗ ở khoang boong hoặc khoang dưới, mang theo chiếu, gối, một cái nồi nhỏ, ít gạo, cá khô, dưa muối ăn dọc đường.

Chuyến tàu đông, nóng, nhiều người say sóng. Người đi lần đầu thường được dặn đi cùng người làng đã từng đi, giữ tiền sát người, không tin lời người lạ trên tàu. Khi tàu cập bến, có kiểm tra sức khoẻ và giấy tờ theo quy định của từng thương cảng; người ốm có thể phải ở lại trạm cách ly ít ngày trước khi được vào phố.

Ký ức về chuyến tàu là thứ được kể lại nhiều nhất trong các gia đình. Nhiều cụ già ở Chợ Lớn, Bangkok hay Singapore đến cuối đời vẫn nhớ tên con tàu, bến cảng, và cảm giác lần đầu thấy cây dừa, nghe tiếng bản xứ. Với người tìm gốc gác, một chi tiết nhỏ như tên tàu hay tên bến cũng có ích, vì có thể đối chiếu với tư liệu về tuyến tàu thời ấy.

Dắt dây: người đi trước đón người đi sau

Chuyến đi Nam Dương hiếm khi là chuyến đi một mình vào nơi xa lạ. Người đi thường có một địa chỉ để tìm: chú bác, anh họ, người cùng làng đã có tiệm, có việc. Người đi trước đứng ra đón, cho ở nhờ, giới thiệu việc làm đầu tiên, và đôi khi ứng trước tiền tàu, tiền ăn. Tiếng Hoa gọi quan hệ này bằng nhiều cách, người Việt quen nói là "dắt dây".

Ở các thành phố cảng có những nhà trọ, tiệm buôn đóng vai trò trạm trung chuyển cho người cùng quê. Người mới đến được ở vài hôm, nghe hướng dẫn, nhận thư giới thiệu đi nơi khác. Hội quán đồng hương cũng là chỗ dựa: giúp người ốm, lo tang lễ, giải quyết tranh chấp, chuyển thư và tiền về quê.

Dắt dây có mặt tốt và mặt khó. Người mới đến có ngay chỗ dựa, việc làm, người nói cùng tiếng. Đổi lại, họ mắc nợ ân tình hoặc nợ tiền với người đón, và thường phải làm cho người ấy một thời gian. Đây là lý do nhiều nghề ở các phố người Hoa gắn với từng nhóm quê: một người Hải Nam mở quán cà phê, rồi người Hải Nam đến sau làm ở quán, học nghề, rồi lại mở quán riêng.

Singapore: Ngưu Xa Thủy và bến sông

Singapore được người Anh lập làm thương cảng từ năm 1819 và nhanh chóng thành điểm trung chuyển chính của Nam Dương. Đến giữa thế kỷ 19, người Hoa đã là nhóm dân đông nhất ở đây. Khu phố người Hoa có tên tiếng Hoa là Ngưu Xa Thủy (牛車水), nghĩa là nước xe bò, gợi nhớ thời nước ngọt được chở bằng xe bò về phân phát.

Người mới đến làm đủ nghề: bốc vác ở bến sông Singapore, kéo xe tay, làm thợ xây, làm công ở xưởng, bán hàng rong. Mỗi nghề thường do một nhóm quê nắm: người Phúc Kiến và Triều Châu ở bến sông, người Quảng ở nghề thủ công, người Hải Nam ở bếp và quán cà phê. Những dãy nhà phố hai ba tầng, dưới làm tiệm, trên cho thuê phòng chật kín người, là hình ảnh đặc trưng của Ngưu Xa Thủy đầu thế kỷ 20.

Từ khoảng những năm 1930, có thêm một lớp phụ nữ đi Nam Dương một mình, nổi tiếng nhất là những phụ nữ vùng Tam Thủy (Quảng Đông) làm thợ phụ công trường, đội khăn đỏ. Hình ảnh họ ngày nay được nhắc trong bảo tàng, tượng đài nhỏ ở khu phố người Hoa Singapore, như một ký ức về những người góp sức dựng thành phố.

Bangkok và Sài Gòn: lúa gạo kéo người Triều Châu

Ở Xiêm, người Triều Châu đến đông từ thế kỷ 18 và tăng mạnh khi tuyến tàu Sán Đầu – Bangkok chạy đều. Họ buôn lúa, xay gạo, mở tạp hoá, và tụ quanh khu phố mà về sau có con đường Yaowarat mở cuối thế kỷ 19, nay là phố người Hoa chính của Bangkok. Người Hoa ở Thái Lan hoà nhập sâu: nhiều gia đình dùng họ Thái, nói tiếng Thái, nhưng vẫn giữ Tết, giỗ và một số món ăn Triều Châu.

Ở Nam Kỳ, tàu từ Hồng Kông, Sán Đầu, Hải Khẩu đưa người về Sài Gòn – Chợ Lớn. Chợ Lớn lúc ấy là trung tâm xay xát và xuất khẩu gạo của cả vùng, có nhà máy xay lớn bên kênh. Người Triều Châu toả về miền Tây, buôn lúa, mở tiệm ở các chợ ven sông; người Quảng tụ ở Chợ Lớn làm thủ công, cơ khí, buôn bán; người Hải Nam làm bếp, mở quán; người Hẹ làm thuốc bắc, may mặc, gốm. Ngoài Bắc, Hải Phòng có cộng đồng người Quảng Đông và Phúc Kiến khá đông.

Giữa Bangkok, Sài Gòn, Phnom Penh, Singapore có những mạng lưới buôn gạo nối nhau, và một gia đình có thể có anh ở Bangkok, em ở Sài Gòn, chú ở Phnom Penh. Đó là lý do khi tìm họ hàng, người Hoa ở Việt Nam thường phải tìm cả ở các nước láng giềng.

Manila và Java: người Phúc Kiến ở các cảng hải đảo

Ở Philippines, người Hoa có mặt từ trước khi người Tây Ban Nha đến, và Binondo ở Manila, lập cuối thế kỷ 16, thường được nhắc là một trong những phố người Hoa lâu đời nhất thế giới. Làn sóng Nam Dương cuối thế kỷ 19 – đầu thế kỷ 20 đưa thêm rất nhiều người Phúc Kiến, phần đông từ vùng Tấn Giang, Nam An quanh Tuyền Châu, sang buôn bán ở Manila và các thị trấn tỉnh lẻ.

Ở Java và Sumatra, người mới đến gặp một cộng đồng người Hoa đã có mặt nhiều đời, phần lớn là người Peranakan nói tiếng Mã Lai. Người địa phương phân biệt người Peranakan với lớp mới sang, gọi lớp mới là totok, giữ tiếng Hoa và nếp quê rõ hơn. Ở vùng Deli quanh Medan, nhiều người Hoa được tuyển sang làm trong các đồn điền thuốc lá từ cuối thế kỷ 19.

Câu chuyện hai lớp người Hoa cũ và mới cũng gặp ở Việt Nam: lớp Minh Hương đến từ thế kỷ 17–18 và lớp người theo bang đến thế kỷ 19–20. Ở cả hai nơi, hai lớp người này sống cạnh nhau, có lúc hoà lẫn, có lúc giữ khoảng cách vì khác tiếng nói và nếp sinh hoạt.

Từ người đi làm thành gia đình định cư

Trong làn sóng đầu, người đi phần lớn là đàn ông, vợ con ở lại quê. Sang những năm 1920–1930, phụ nữ và trẻ em đi Nam Dương nhiều hơn, các gia đình đoàn tụ ở nơi ở mới, trường Hoa văn mở ra để con cái học chữ. Đây là lúc nhiều cộng đồng chuyển từ "người làm ăn tạm" sang "người định cư", và lớp con cháu sinh ra ở Nam Dương bắt đầu đông.

Lớp con sinh ở Nam Dương lớn lên giữa hai thế giới: ở nhà nói tiếng của cha mẹ, đi học chữ Hoa, ra phố nói tiếng bản xứ. Họ ít khi về quê cha, nhưng vẫn gửi thư, gửi tiền về cho ông bà, họ hàng. Nhiều người trong lớp này về sau trở thành chủ tiệm, chủ nhà máy, thầy giáo, bác sĩ, lập gia đình với người cùng nhóm hoặc với người bản xứ.

Với người đọc hôm nay muốn biết gia đình mình đến lúc nào, các dấu hiệu thường gặp của làn sóng Nam Dương là: ông bà còn nhớ tên làng bên kia, có thư từ cũ viết bằng chữ Hán, có ảnh chụp ở tiệm ảnh Chợ Lớn hay Bangkok những năm 1920–1950, và còn họ hàng ở các nước Đông Nam Á khác. Bài về kiều phê trong cùng danh mục nói kỹ hơn về thư từ, tiền bạc gửi về quê thời ấy.

Câu hỏi thường gặp

Hạ Nam Dương nghĩa là gì?

Hạ Nam Dương là cách nói của người Hoa vùng duyên hải phía nam để chỉ việc đi xuống Đông Nam Á làm ăn. Nam Dương là vùng biển và đất đai phía nam gồm phần lớn Đông Nam Á; chữ hạ nghĩa là đi xuống theo hướng bắc xuống nam.

Làn sóng Hạ Nam Dương diễn ra vào thời gian nào?

Người Hoa đi Đông Nam Á từ nhiều thế kỷ trước, nhưng làn sóng lớn nhất là từ giữa thế kỷ 19 đến khoảng những năm 1930, khi tàu hơi nước chạy đều giữa các cảng phía nam Trung Hoa với Singapore, Bangkok, Sài Gòn, Manila và các cảng Indonesia.

Người Triều Châu thường đi từ cảng nào?

Người Triều Châu thường đi từ cảng Sán Đầu, rồi xuống Bangkok, Sài Gòn – Chợ Lớn, các tỉnh miền Tây Nam Bộ, Phnom Penh và Singapore. Nhiều người buôn lúa gạo, xay xát, mở tạp hoá, nên có mặt dày ở những vùng trồng lúa.

Ngưu Xa Thủy là gì?

Ngưu Xa Thủy là tên tiếng Hoa của khu phố người Hoa ở Singapore, nghĩa là nước xe bò, gợi nhớ thời nước ngọt được chở bằng xe bò. Đây từng là nơi người mới đến tìm chỗ ở, việc làm, và nay là khu phố cổ có nhiều bảo tàng, đền miếu.

Vì sao mỗi thành phố Đông Nam Á lại đông một nhóm người Hoa khác nhau?

Vì người đi sau thường theo dấu người cùng quê đã đến trước, ở nhờ, làm việc cho họ, rồi mở nghề riêng trong cùng ngành. Qua vài thế hệ, mỗi thành phố có nhóm đông nhất riêng, như Bangkok đậm Triều Châu, Penang đậm Phúc Kiến.

Làm sao biết ông bà mình đi Nam Dương bằng con tàu nào?

Thường rất khó biết chính xác. Có thể bắt đầu từ lời kể của người lớn tuổi, thư từ, giấy tờ cũ có ghi ngày đến, rồi đối chiếu với tư liệu về các tuyến tàu và bến cảng thời ấy ở thư viện, bảo tàng. Một tên tàu hay tên bến cũng giúp thu hẹp thời điểm.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.