HoaKieu.comHoa Kiều
Người Hoa ở các nước

Người Hoa ở Indonesia và Philippines: Peranakan Java, Singkawang, Binondo, Tsinoy

Indonesia có người Peranakan nói tiếng bản địa và cộng đồng Phúc Kiến, Hẹ còn giữ tiếng mẹ; Philippines có Binondo và người Tsinoy. Hai quần đảo, hai lối hoà nhập.

A lion dance troupe performing on a narrow street lined with old two storey shophouses in Manila, onlookers seen from behind, afternoon light

Indonesia và Philippines đều có cộng đồng gốc Hoa lâu đời, phần lớn gốc Phúc Kiến, nhưng mỗi nơi có nhiều lớp khác nhau: ở Indonesia có người Peranakan ở Java nói tiếng Indonesia nhiều đời và các cộng đồng ở Medan, Pontianak, Singkawang còn nói tiếng Phúc Kiến, Triều Châu, Hẹ; ở Philippines, người Tsinoy (người Phi gốc Hoa) phần đông gốc Tấn Giang, Tuyền Châu, sống quanh khu Binondo ở Manila và các thành phố lớn.

Theo tổng điều tra năm 2010 của Indonesia, khoảng 2,8 triệu người tự nhận là người Hoa, trong khi nhiều ước tính khác cao hơn vì không ít người gốc Hoa ghi dân tộc khác hoặc không khai. Ở Philippines, số người tự nhận thuần gốc Hoa không lớn, nhưng số người có ít nhiều tổ tiên người Hoa thì rất đông do hôn nhân hỗn hợp kéo dài nhiều thế kỷ.

Hai quần đảo, những thương cảng cũ

Thuyền buôn người Hoa đi dọc Java, Sumatra, Borneo và Luzon từ nhiều thế kỷ trước, đổi tơ lụa, đồ sứ lấy hồ tiêu, trầm hương, đồi mồi. Ở Java, các thị trấn ven biển như Semarang, Lasem, Tuban có khu người Hoa từ rất sớm. Đền Sam Poo Kong ở Semarang gắn với truyền thuyết đoàn thuyền của Trịnh Hoà ghé đây đầu thế kỷ 15, đến nay vẫn là nơi cả người Hoa lẫn người Java đến viếng.

Khi người Hà Lan lập Batavia (Jakarta ngày nay) năm 1619, người Hoa đến làm thợ, buôn bán, trồng mía, và khu Glodok ở phía nam phố cổ trở thành khu người Hoa chính của thành phố. Ở Manila, người Tây Ban Nha lập khu Binondo năm 1594 bên kia sông Pasig cho thương nhân người Hoa đã cải đạo. Binondo thường được nhắc tới như khu phố người Hoa lâu đời nhất thế giới còn tồn tại liên tục.

Thế kỷ 19, một lớp người mới đến làm việc ở đồn điền thuốc lá quanh Medan (Sumatra), mỏ thiếc ở Bangka và Belitung, mỏ vàng ở tây Borneo, nơi các tổ chức khai mỏ của người Hẹ (gọi là kongsi) từng tự quản cả một vùng. Những lớp người đến trước và sau ấy giải thích vì sao người Hoa Indonesia ngày nay rất khác nhau giữa đảo này với đảo kia.

Các cộng đồng gốc Hoa chính ở Indonesia

Nói "người Hoa Indonesia" là gộp nhiều cộng đồng có tiếng nói, nếp sống khác hẳn nhau. Bảng dưới tóm tắt những cộng đồng dễ nhận ra nhất.

NơiNhóm chínhNét riêng
Java (Jakarta, Semarang, Surabaya, Lasem)Peranakan và người đến sauNhiều đời nói tiếng Indonesia, tiếng Java; đồ batik vẽ hoa văn Hoa; món ăn pha Java
Medan (Bắc Sumatra)Phúc KiếnTiếng Phúc Kiến Medan dùng hằng ngày, gần với tiếng Phúc Kiến Penang
Pontianak (Tây Kalimantan)Triều ChâuTiếng Triều Châu là tiếng chung của người Hoa trong thành phố
Singkawang (Tây Kalimantan)HẹThành phố có tỷ lệ người Hoa cao, lễ rằm tháng Giêng rất lớn
Bangka, BelitungHẹGốc thợ mỏ thiếc, nhiều làng người Hoa sống lẫn với người Mã Lai
Riau (Bagan Siapiapi, Batam)Phúc KiếnLàng chài người Hoa, lễ đốt thuyền giấy cuối tháng năm âm lịch

Sự khác nhau này còn thấy rõ trong giao tiếp: một người Hoa Jakarta trẻ có khi không nói được tiếng Hoa nào, trong khi bạn cùng tuổi ở Medan nói tiếng Phúc Kiến với cả người bán rau. Người Việt làm việc ở Indonesia vì thế nên dùng tiếng Indonesia hoặc tiếng Anh làm mặc định, và chỉ chuyển sang tiếng Hoa khi người kia mở lời trước.

Peranakan Java: người Hoa nói tiếng Indonesia nhiều đời

Người Peranakan ở Java là con cháu những gia đình đến sớm, qua nhiều thế hệ lấy vợ bản địa. Họ nói tiếng Indonesia, tiếng Java hoặc một thứ tiếng Mã Lai pha nhiều từ Phúc Kiến, gọi những món quen thuộc bằng tên gốc Phúc Kiến như bakmi (mì), bakso (thịt viên), tahu (đậu phụ), kecap (nước tương). Nhiều từ này đã đi vào tiếng Indonesia chung, nên người Indonesia nào cũng dùng mà không biết gốc.

Trước Thế chiến thứ hai, giới Peranakan có báo chí, văn chương bằng tiếng Mã Lai rất phong phú, góp phần vào sự phát triển của tiếng Indonesia hiện đại. Phụ nữ Peranakan mặc áo kebaya và váy batik, trong đó batik vùng ven biển bắc Java như Pekalongan, Lasem có hoa văn phượng hoàng, hoa mẫu đơn, màu đỏ đậm học từ đồ thêu người Hoa.

Thị trấn Lasem ở Trung Java còn hàng trăm ngôi nhà cổ của người Hoa với cổng tường cao, sân trong, mái cong, và những xưởng batik lâu đời. Ở Semarang, phố người Hoa (Pecinan) có chợ đêm cuối tuần, miếu Tay Kak Sie bên bờ kênh. Đây là những nơi người muốn hiểu cộng đồng Peranakan nên ghé hơn là các trung tâm mua sắm ở Jakarta.

Lễ hội người Hoa ở Indonesia hôm nay

Tết âm lịch (Imlek). Là ngày nghỉ lễ quốc gia ở Indonesia. Các trung tâm thương mại trang trí đỏ, phố Glodok ở Jakarta đông nghịt người đi lễ ở chùa Kim Đức Viện (Vihara Dharma Bhakti), một trong những ngôi chùa người Hoa cổ nhất Jakarta.

Cap Go Meh ở Singkawang. Rằm tháng Giêng, thành phố người Hẹ Singkawang tổ chức lễ rước rất lớn với hàng trăm người lên đồng (tatung) đi trên kiệu, cùng rồng lân và đèn lồng; du khách khắp Indonesia và Malaysia đến xem. Bogor, Pontianak cũng có lễ Cap Go Meh riêng.

Chùa và miếu cổ. Ngoài Jakarta và Semarang, các thành phố như Surabaya, Tangerang, Medan đều còn những ngôi miếu người Hoa vài trăm năm tuổi, nhiều nơi được nhà nước công nhận là di sản văn hoá. Ở Tangerang, cộng đồng người Hoa nông dân lâu đời (Cina Benteng) còn giữ những nếp cưới hỏi, ca nhạc gambang kromong pha trộn Hoa – Betawi rất riêng.

Lễ đốt thuyền ở Bagan Siapiapi. Cộng đồng làng chài Phúc Kiến ở Riau làm thuyền giấy lớn rồi đốt vào giữa tháng năm âm lịch để tưởng nhớ những người lập làng; lễ này nay là sự kiện du lịch của cả vùng.

Rước thần ở Semarang. Hằng năm, tượng thần ở miếu Tay Kak Sie được rước tới đền Sam Poo Kong, một cuộc rước gắn với truyền thuyết Trịnh Hoà, có cả người Java tham gia.

Binondo và người Tsinoy ở Philippines

Binondo nằm đối diện khu phố cổ Intramuros qua sông Pasig. Con phố Ongpin là trục chính với tiệm vàng, tiệm thuốc bắc, tiệm bánh bán bánh pía, bánh hopia, và rất nhiều quán ăn gia đình. Nhà thờ Binondo, xây lại nhiều lần từ cuối thế kỷ 16, gắn với cộng đồng người Hoa cải đạo; ngay gần đó lại có những miếu nhỏ của người Hoa, cho thấy hai lớp tín ngưỡng sống cạnh nhau.

Phần lớn người Phi gốc Hoa có tổ tiên từ vùng Tấn Giang, Nam An, Tuyền Châu ở Phúc Kiến, nên tiếng Phúc Kiến (người Phi gọi là Lan-nang) là tiếng mẹ đẻ của các gia đình gốc Hoa lâu đời. Người trẻ phần lớn nói tiếng Anh, tiếng Filipino là chính, học tiếng Hoa phổ thông ở các trường của cộng đồng.

Qua mấy thế kỷ, nhiều người Hoa đến sớm lấy vợ người Phi, sinh ra lớp "mestizo de sangley" (người lai Hoa). Không ít gia đình có ảnh hưởng ở Philippines ngày nay có tổ tiên thuộc lớp này, mang họ Tây Ban Nha hoặc họ Phi, nhưng vẫn nhớ một ông tổ người Phúc Kiến. Từ "Tsinoy" (Chinese + Pinoy) được dùng từ thập niên 1980 để chỉ người Phi gốc Hoa, nhấn vào chuyện họ vừa là người Phi vừa giữ gốc Hoa.

Nghĩa trang người Hoa ở Manila (Manila Chinese Cemetery) là một nơi nên xem: nhiều ngôi mộ được xây như một ngôi nhà nhỏ có bếp, phòng tắm, để con cháu đến ở lại qua đêm trong dịp Thanh Minh và lễ các thánh đầu tháng mười một. Đây là sự kết hợp giữa tục tảo mộ người Hoa và lễ viếng mộ của người Công giáo Philippines.

Món ăn, ngôn ngữ và dấu vết trong đời sống chung

Ở cả hai nước, dấu vết người Hoa nằm trong bếp và trong tiếng nói nhiều hơn trong phố xá. Ở Philippines, pancit (mì xào), lumpia (cuốn), siopao (bánh bao), siomai (xíu mại) đều có gốc tên Phúc Kiến và đã thành món ăn thường ngày của mọi gia đình Phi. Ở Indonesia, bakmi, bakpao (bánh bao), lumpia Semarang, cap cay (rau xào thập cẩm) cũng vậy.

Cách gọi người trong nhà theo tiếng Phúc Kiến cũng đi vào tiếng Filipino: "ate" (chị), "kuya" (anh) có gốc từ tiếng Phúc Kiến, được người Phi dùng hằng ngày. Trong tiếng Indonesia, các từ chỉ số tiền khi buôn bán như "gopek" (năm trăm), "seceng" (một nghìn) là từ Phúc Kiến, được giới buôn bán ở Jakarta dùng phổ biến.

Điều này giải thích vì sao người gốc Hoa ở hai nước, dù nhiều người không còn nói tiếng Hoa, vẫn thấy mình gắn với văn hoá chung một cách tự nhiên. Với người Việt sang làm việc hay kết hôn, nhận ra những lớp ảnh hưởng này giúp hiểu đối tác, gia đình bên kia rõ hơn: một người Phi mang họ Tây Ban Nha vẫn có thể ăn Tết âm lịch với họ hàng ở Binondo.

Người Việt sang Indonesia, Philippines nên biết gì

Người Việt sang hai nước này làm việc, kết hôn hay đi công tác rất hay gặp đồng nghiệp, đối tác gốc Hoa, nhất là trong ngành bán lẻ, phân phối, ngân hàng và sản xuất. Khác với Malaysia, ở đây không nên mặc định người gốc Hoa nói tiếng Hoa: tiếng Indonesia, tiếng Filipino và tiếng Anh mới là ngôn ngữ làm việc an toàn. Nhiều người gốc Hoa ở Jakarta hay Manila mang tên bản địa trên giấy tờ, tên tiếng Anh khi giao tiếp, còn tên Hoa chỉ dùng trong gia đình.

Câu hỏi về gốc gác nên để người kia mở lời. Với nhiều gia đình, lịch sử cộng đồng có những giai đoạn khó khăn mà họ không muốn nhắc với người mới quen. Một câu hỏi nhẹ như "gia đình bạn có ăn Tết âm lịch không" thường mở ra câu chuyện tự nhiên hơn hỏi thẳng về dân tộc.

Nếu được mời dự Tết, Thanh Minh hay đám cưới của một gia đình Tsinoy hay Peranakan, bạn sẽ thấy nghi lễ người Hoa đan với nghi lễ Công giáo hoặc Hồi giáo, Java tuỳ gia đình: đám cưới có lễ dâng trà buổi sáng rồi lễ ở nhà thờ buổi chiều, mâm cúng tổ tiên đặt cạnh tượng thánh. Không có khuôn chung nào cho mọi nhà, nên cách tốt nhất là hỏi người thân trong gia đình nên mặc gì, mang quà gì, và làm theo họ.

Câu hỏi thường gặp

Indonesia có bao nhiêu người gốc Hoa?

Theo tổng điều tra dân số năm 2010 của Indonesia, khoảng 2,8 triệu người tự nhận là người Hoa. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng con số thật cao hơn, vì không ít người gốc Hoa khai dân tộc khác hoặc không khai, nhất là các gia đình Peranakan đã sống ở Java nhiều đời.

Peranakan ở Indonesia khác Peranakan ở Malaysia thế nào?

Cả hai đều là người Hoa đến sớm, lấy vợ bản địa và nói tiếng địa phương. Peranakan Java nói tiếng Indonesia, tiếng Java và mặc batik Java; Baba – Nyonya ở Malacca, Penang nói tiếng Mã Lai Baba hoặc tiếng Phúc Kiến Penang. Món ăn, đồ dùng hai nơi có nhiều nét gần nhau nhưng không giống hẳn.

Binondo là gì?

Binondo là khu phố người Hoa ở Manila, được lập năm 1594, thường được nhắc là khu phố người Hoa lâu đời nhất thế giới còn tồn tại. Trục chính là phố Ongpin với tiệm vàng, tiệm thuốc bắc, tiệm bánh và quán ăn gia đình.

Tsinoy nghĩa là gì?

Tsinoy là từ ghép giữa "Chinese" và "Pinoy" (người Philippines), dùng để chỉ người Philippines gốc Hoa. Phần lớn họ có tổ tiên từ vùng Tấn Giang, Tuyền Châu ở Phúc Kiến, gia đình lâu đời nói tiếng Phúc Kiến, còn người trẻ nói tiếng Anh và tiếng Filipino là chính.

Lễ Cap Go Meh ở Singkawang có gì đặc biệt?

Cap Go Meh là lễ rằm tháng Giêng. Ở Singkawang, thành phố có đông người Hẹ, lễ này có cuộc rước lớn với hàng trăm người lên đồng ngồi trên kiệu, cùng rồng, lân, đèn lồng, thu hút du khách từ nhiều nơi ở Indonesia và Malaysia.

Người Hoa ở Medan nói tiếng gì?

Phần lớn người Hoa ở Medan nói tiếng Phúc Kiến Medan trong gia đình và ngoài chợ, một biến thể gần với tiếng Phúc Kiến Penang, có pha nhiều từ tiếng Indonesia. Họ cũng nói tiếng Indonesia thành thạo và nhiều người học thêm tiếng Hoa phổ thông.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.