HoaKieu.comHoa Kiều
Hoa kiều là ai

Peranakan, Baba Nyonya là ai: người Hoa lai ở Malacca, Penang và Singapore

Peranakan hay Baba Nyonya là cộng đồng người Hoa lai lâu đời ở Malacca, Penang, Singapore, với tiếng nói, áo kebaya, món Nyonya và nhà phố riêng.

Woman in an embroidered sheer blouse and batik sarong arranging colourful layered cakes on a porcelain plate, face out of frame, bright daylight

Peranakan, hay Baba Nyonya, là cộng đồng con cháu những người Hoa đến bán đảo Mã Lai từ nhiều thế kỷ trước, hoà trộn văn hoá Hoa với văn hoá Mã Lai và về sau là ảnh hưởng châu Âu. Đàn ông gọi là Baba, phụ nữ gọi là Nyonya; họ tập trung ở Malacca, Penang và Singapore, ba thành phố của vùng Eo biển Malacca.

Chữ "peranakan" trong tiếng Mã Lai có gốc từ "anak" (con), mang nghĩa người sinh ra tại chỗ. Khác người Minh Hương ở Việt Nam đã hoà gần hết vào người Việt, người Peranakan giữ một bản sắc lai riêng rất rõ đến nay: tiếng nói, trang phục, món ăn, nhà cửa và lễ cưới. Bài này giới thiệu từng nét, giúp người sắp đến Singapore, Malaysia hiểu những gì mình sẽ gặp.

Nguồn gốc: những người Hoa sinh ra ở vùng Eo biển

Từ thế kỷ 15, Malacca là cảng buôn lớn nối Ấn Độ Dương với biển Đông, và thương nhân người Hoa, phần lớn gốc Phúc Kiến, đã đến buôn bán, có người ở lại. Cách hình thành cộng đồng Peranakan có nhiều giả thuyết: nhiều tài liệu cho rằng những người đàn ông đời đầu lấy vợ người bản xứ, các nghiên cứu khác lưu ý rằng về sau phần lớn hôn nhân diễn ra trong chính cộng đồng lai. Điểm chung là qua nhiều đời, một nhóm người Hoa sinh tại chỗ hình thành, khác với người Hoa mới sang.

Thế kỷ 19, khi Penang, Malacca và Singapore trở thành các thương cảng lớn, người Peranakan thường được gọi là người Hoa vùng Eo biển (Straits Chinese). Nhiều gia đình làm trung gian thương mại, biết nhiều thứ tiếng, cho con học trường tiếng Anh. Trong khi đó, làn sóng người Hoa mới sang làm mỏ, làm thuê cuối thế kỷ 19 nói phương ngữ của quê, sống theo nếp quê; người Peranakan gọi họ là "sinkeh" (khách mới), nhấn vào khoảng cách giữa người sinh tại chỗ và người mới đến.

Ở Indonesia cũng có cộng đồng Peranakan Tionghoa, đông ở Java; ở Phuket (Thái Lan) có cộng đồng Baba với nhà phố và trang phục tương tự. Bài này tập trung vào ba thành phố vùng Eo biển, nơi bản sắc Baba Nyonya được giữ và giới thiệu rõ nhất.

Tiếng nói: tiếng Mã Lai pha tiếng Phúc Kiến

Baba Malay ở Malacca và Singapore. Người Peranakan ở đây nói một thứ tiếng Mã Lai pha nhiều từ Phúc Kiến, gọi là Baba Malay. Từ chỉ đồ dùng trong nhà, món ăn, quan hệ họ hàng và nghi lễ thường là từ Phúc Kiến; ngữ pháp và phần lớn từ vựng là Mã Lai.

Tiếng Phúc Kiến Penang. Người Peranakan ở Penang lại chủ yếu nói tiếng Phúc Kiến kiểu Penang, có rất nhiều từ mượn tiếng Mã Lai. Cùng là Baba Nyonya nhưng tiếng nói ở hai nơi khác nhau rõ.

Tiếng Anh. Từ cuối thế kỷ 19, nhiều gia đình Peranakan cho con học trường tiếng Anh, nên tiếng Anh dần thành ngôn ngữ chính của các thế hệ sau, nhất là ở Singapore.

Ít chữ Hán. Nhiều gia đình Peranakan không đọc được chữ Hán, dù vẫn thờ tổ tiên, giữ lễ Tết theo lối Hoa. Đây là nét khác lớn với người Hoa ở Chợ Lớn, nơi trường Hoa văn giữ chữ Hán qua nhiều đời.

Ngày nay. Baba Malay được xem là ngôn ngữ đang mai một, chủ yếu còn ở người lớn tuổi. Các hội Peranakan có lớp, có nhóm kịch nói bằng Baba Malay để giữ lại thứ tiếng này.

Áo kebaya, giày hạt cườm và đồ trang sức

Trang phục của phụ nữ Nyonya là thứ dễ nhận ra nhất của văn hoá Peranakan, và cũng là thứ được giới thiệu nhiều nhất ở các bảo tàng.

  • Kebaya Nyonya: áo mỏng, ôm dáng, viền thêu ren hoặc thêu hoa văn tinh xảo ở vạt và cổ tay, mặc với váy quấn sarong vải batik. Các kiểu thêu thay đổi theo thời kỳ, từ hoa lá kiểu Hoa đến hoa văn chịu ảnh hưởng châu Âu.
  • Kerongsang: bộ trâm cài thay cúc áo, thường ba chiếc nối nhau bằng dây, làm bằng vàng, bạc, có khi đính đá. Trâm cài vừa là trang sức vừa là của hồi môn.
  • Kasut manek: giày đính hạt cườm, mặt giày ghép từ hàng nghìn hạt cườm thuỷ tinh rất nhỏ thành hoa, chim, bướm. Ngày trước con gái Nyonya học đính hạt cườm từ nhỏ, coi đó là một kỹ năng thể hiện sự khéo tay.
  • Đồ sứ Nyonya: chén bát, hũ nắp màu hồng, xanh lá, vàng tươi vẽ phượng, mẫu đơn, làm riêng cho các gia đình Peranakan. Bộ đồ sứ này dùng trong đám cưới và ngày lễ, nay là đồ sưu tầm.

Ngày nay phụ nữ Peranakan mặc kebaya chủ yếu trong dịp lễ, cưới, Tết, nhưng kiểu áo này đã thành biểu tượng văn hoá chung của vùng, được nhiều phụ nữ không phải Peranakan mặc.

Món Nyonya: bếp Hoa nêm gia vị Mã Lai

Bếp Nyonya là phần sống mạnh nhất của văn hoá Peranakan. Nguyên tắc chung là kỹ thuật và nhiều nguyên liệu của bếp Hoa (thịt heo, nước tương, đậu tương lên men) kết hợp với gia vị Mã Lai: sả, riềng, ớt, me, lá dứa, nước cốt dừa, mắm tôm khô (belacan). Phần quan trọng của nhiều món là rempah, hỗn hợp gia vị giã nhuyễn bằng cối đá rồi phi thơm, việc tốn công mà các bà Nyonya coi là thước đo tay nghề.

Món được nhắc nhiều nhất là ayam buah keluak: gà nấu với hạt keluak đen, loại hạt phải xử lý công phu nhiều ngày mới ăn được, vị đậm, hơi đắng. Ngoài ra có laksa Nyonya (bún nước cốt dừa cay), pongteh (thịt heo hầm tương và khoai), otak-otak (chả cá gói lá nướng) và các loại kueh, bánh nhiều lớp nhiều màu làm từ bột gạo, nước cốt dừa, lá dứa.

Mỗi thành phố có nét riêng: món Nyonya ở Penang chịu ảnh hưởng Thái nên chua cay hơn, dùng nhiều me; món ở Malacca và Singapore ngọt và béo hơn với nước cốt dừa. Người Việt ăn món Nyonya thường thấy quen vì nhiều gia vị giống bếp Nam Bộ: sả, me, lá dứa, nước cốt dừa, mắm tôm.

Nhiều gia đình Peranakan giữ sổ công thức chép tay của bà, ghi lượng gia vị theo kiểu "một nắm", "vừa đủ", và coi việc nấu đúng vị nhà mình là cách giữ gia phong. Khi con cháu không còn thời gian nấu, các lớp dạy nấu món Nyonya của hội đoàn trở thành nơi những công thức ấy được truyền tiếp.

Nếp nhà Peranakan: bàn thờ Hoa, bàn ăn dài và những ngày lễ

Trong một ngôi nhà Peranakan truyền thống, gian trước thường đặt bàn thờ tổ tiên và các vị thần gia đình theo lối Hoa, với lư hương, chân đèn, bài vị. Gian sau, quanh giếng trời, là nơi sinh hoạt và bếp, nơi các bà Nyonya giã gia vị, làm bánh và dạy con gái nấu ăn. Cấu trúc nhà Hoa, nội thất trộn đồ gỗ chạm kiểu Hoa với gạch men, đèn chùm, đồ thuỷ tinh kiểu Âu.

Ngày giỗ, ngày Tết, gia đình bày tok panjang, nghĩa là "bàn dài": một bữa tiệc với rất nhiều món Nyonya bày cùng lúc trên bàn dài, người lớn tuổi ngồi trước, con cháu ngồi sau. Bữa tiệc này vừa là dịp cúng tổ tiên vừa là dịp cả dòng họ gặp nhau, và là nơi các món tốn công nhất được đem ra.

Tết Nguyên đán, Thanh Minh, các ngày giỗ được giữ theo lịch âm như người Hoa khác, nhưng mâm cúng là món Nyonya chứ không phải món của quê gốc Phúc Kiến. Đây là ví dụ rõ về cách văn hoá lai vận hành: khung lễ nghi giữ của người Hoa, còn nội dung trên mâm đã là sản phẩm của vùng đất mới.

Giống nhiều gia đình người Hoa ở Việt Nam, các gia đình Peranakan coi trọng việc gặp mặt ngày lễ hơn là làm đúng từng nghi thức. Nhiều nhà ngày nay giản lược nghi lễ, thuê người nấu bớt một số món hoặc mỗi nhà góp một món, nhưng bữa tok panjang dịp Tết vẫn được giữ như lý do để con cháu đi xa trở về.

Nhà phố, bảo tàng và nơi nên đến

Malacca. Khu phố cổ có những dãy nhà Peranakan sâu hun hút, mặt tiền chạm khắc, sàn gạch hoa. Một số nhà đã thành bảo tàng gia đình mở cửa đón khách, trưng bày đồ gỗ, đồ sứ, áo cưới Nyonya. Malacca và George Town (Penang) cùng được UNESCO công nhận là Di sản thế giới năm 2008.

Penang. Ở George Town có những dinh thự Peranakan lớn sơn màu nổi bật, nay là bảo tàng, cùng các khu nhà phố với gạch men trang trí và cửa chớp gỗ. Nhiều quán ăn gia đình nấu món Nyonya kiểu Penang.

Singapore. Bảo tàng Peranakan trình bày lịch sử, đồ cưới, trang sức, đồ sứ của cộng đồng. Khu Joo Chiat – Katong phía đông có những dãy nhà phố nhiều màu, gạch men hoa, là khu Peranakan truyền thống.

Lễ cưới truyền thống. Đám cưới Peranakan xưa kéo dài nhiều ngày với nhiều nghi thức kết hợp Hoa và Mã Lai. Ngày nay ít gia đình làm đủ, nhưng các bảo tàng có phòng trưng bày giường cưới, áo cưới, đồ lễ để khách hình dung.

Lưu ý khi tham quan. Nhiều nhà Peranakan vẫn có người ở; chỉ vào những nơi mở cửa đón khách, không chụp ảnh vào trong nhà dân khi chưa được phép.

Peranakan ngày nay: nhỏ đi nhưng được biết đến nhiều hơn

Cộng đồng Peranakan ngày càng nhỏ: con cháu lấy vợ lấy chồng ngoài cộng đồng, sống trong căn hộ thay cho nhà phố lớn, ăn ngoài thay vì nấu những món tốn công cả ngày. Ở Singapore, Malaysia, nhiều người gốc Peranakan nay tự nhận đơn giản là người Hoa, còn nét Peranakan chỉ hiện ra ở bữa cơm Tết hay tủ đồ của bà.

Ngược lại, văn hoá Peranakan được biết đến rộng hơn bao giờ hết. Bộ phim truyền hình "The Little Nyonya" chiếu ở Singapore năm 2008 được xem rộng rãi ở nhiều nước châu Á, khiến nhiều khán giả lần đầu biết đến kebaya, giày hạt cườm và bếp Nyonya. Các hội Peranakan tổ chức lớp nấu ăn, lớp đính hạt cườm, kịch nói bằng Baba Malay, và có đại hội Peranakan quy tụ các hội ở nhiều nước.

Với người Việt, Peranakan là một tấm gương để nhìn lại chuyện người Minh Hương: cùng là con cháu lai Hoa – bản xứ, một bên hoà gần hết, một bên giữ bản sắc lai riêng. Hiểu sự khác nhau ấy giúp thấy bản sắc không phải thứ có sẵn trong dòng máu, mà được giữ hay mất tuỳ hoàn cảnh xã hội và lựa chọn của từng thế hệ.

Câu hỏi thường gặp

Peranakan có phải là người Hoa không?

Người Peranakan có tổ tiên người Hoa và giữ nhiều phong tục Hoa như thờ tổ tiên, Tết Nguyên đán, nhưng ngôn ngữ, trang phục, món ăn đã hoà với văn hoá Mã Lai. Nhiều người tự nhận vừa là Peranakan vừa là người Hoa; một số chỉ nhận là Peranakan.

Baba và Nyonya khác nhau thế nào?

Đây không phải hai nhóm khác nhau mà là cách gọi theo giới: Baba là đàn ông, Nyonya là phụ nữ trong cộng đồng Peranakan. Chữ Nyonya còn được dùng cho bếp ăn (món Nyonya) và kiểu áo (kebaya Nyonya) vì phụ nữ là người giữ hai thứ này.

Người Peranakan có nói tiếng Hoa không?

Phần lớn không nói tiếng Phổ thông hay đọc chữ Hán. Ở Malacca, Singapore họ nói Baba Malay, một thứ tiếng Mã Lai pha từ Phúc Kiến; ở Penang họ nói tiếng Phúc Kiến kiểu Penang pha từ Mã Lai. Thế hệ trẻ chủ yếu nói tiếng Anh.

Món Nyonya khác món Hoa ở Malaysia thế nào?

Món Hoa ở Malaysia giữ lối nấu của từng nhóm Quảng, Phúc Kiến, Hẹ, còn món Nyonya kết hợp bếp Hoa với gia vị Mã Lai như sả, riềng, ớt, me, nước cốt dừa, mắm tôm khô. Nhiều món Nyonya phải giã gia vị bằng cối đá, nấu rất công phu.

Người Minh Hương ở Việt Nam có giống người Peranakan không?

Giống ở chỗ đều là con cháu người Hoa lấy vợ bản xứ từ nhiều thế kỷ trước. Khác ở chỗ người Minh Hương hoà gần hết vào người Việt, ghi dân tộc Kinh, còn người Peranakan giữ một bản sắc lai riêng rõ rệt với tiếng nói, trang phục, món ăn riêng.

Đến Singapore muốn tìm hiểu văn hoá Peranakan thì đi đâu?

Có thể bắt đầu ở Bảo tàng Peranakan để xem đồ cưới, trang sức, đồ sứ, rồi đi bộ khu Joo Chiat – Katong để xem nhà phố gạch men và ăn món Nyonya. Nếu có thời gian, Malacca và Penang ở Malaysia có những khu nhà Peranakan lâu đời hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.