Người Hoa ở Việt Nam và Đông Nam Á chủ yếu thuộc năm nhóm: Quảng Đông, Triều Châu, Phúc Kiến, Hẹ (Khách Gia) và Hải Nam. Họ khác nhau trước hết ở quê gốc và tiếng nói, rồi kéo theo khác ở nơi tụ cư, nghề quen, hội quán, món ăn và cả cách đọc họ của mình.
Năm nhóm này đều từ các tỉnh ven biển phía nam Trung Hoa, vùng có truyền thống đi biển, buôn bán và di cư. Ở Nam Kỳ xưa, chính quyền chia người Hoa theo năm "bang" đúng theo năm nhóm ấy, nên người lớn tuổi ở Chợ Lớn vẫn quen gọi là "ngũ bang". Bài này so sánh năm nhóm trong một bảng, rồi đi vào những dấu hiệu đời thường để nhận ra một gia đình thuộc nhóm nào.
Vì sao người Hoa chia nhóm theo tiếng nói
Với người ngoài, "tiếng Hoa" nghe như một thứ tiếng. Thực ra tiếng Quảng Đông, tiếng Triều Châu, tiếng Phúc Kiến, tiếng Hẹ và tiếng Hải Nam khác nhau đến mức hai người nói hai phương ngữ thường không hiểu nhau khi nói, dù viết ra cùng một chữ Hán. Các nhà ngôn ngữ học xếp chúng vào những nhánh khác nhau: tiếng Quảng thuộc nhóm Việt (粵, Yue), tiếng Hẹ thuộc nhóm Khách Gia, còn tiếng Phúc Kiến, Triều Châu, Hải Nam thuộc nhóm Mân (閩).
Khi một người rời làng sang xứ lạ, người đầu tiên giúp họ là người nói cùng tiếng: người cho ở nhờ, người giới thiệu việc, người cho vay vốn. Mạng lưới đồng hương vì thế hình thành theo tiếng nói. Người Quảng tìm đến người Quảng, người Triều Châu tìm đến người Triều Châu, và mỗi nhóm dựng hội quán riêng, thờ vị thần quê mình, lập nghĩa trang, trường học riêng.
Dưới thời Nguyễn và thời Pháp ở Nam Kỳ, người Hoa được quản lý theo bang: mỗi bang có bang trưởng chịu trách nhiệm với chính quyền về thuế, giấy tờ, trật tự của người trong bang. Năm bang chính trùng với năm nhóm tiếng nói. Ở Malaysia, Singapore, Indonesia, hệ thống hội quán và hội đồng hương cũng chia theo nhóm như vậy, chỉ khác tên gọi.
Ranh giới nhóm còn rõ đến giữa thế kỷ 20, khi hôn nhân, làm ăn, trường học phần lớn vẫn khép trong nhóm. Từ cuối thế kỷ 20, con cháu học chung trường, lấy vợ lấy chồng khác nhóm, nói tiếng Việt hoặc tiếng Phổ thông với nhau, nên ranh giới mờ dần. Nhưng hỏi một người lớn tuổi ở Chợ Lớn "nhà mình bang nào", câu trả lời vẫn đến ngay.
Bảng so sánh năm nhóm người Hoa
Bảng dưới tóm tắt quê gốc, tiếng nói và nơi tụ cư của từng nhóm. Nơi tụ cư ghi những vùng được ghi nhận rộng rãi, không phải tất cả.
| Nhóm | Quê gốc | Tiếng nói | Tụ cư ở Việt Nam | Đông ở nước ngoài |
|---|---|---|---|---|
| Quảng Đông (Quảng Phủ) | Châu thổ sông Châu Giang: Quảng Châu, Phật Sơn, Đài Sơn, Triệu Khánh | Tiếng Quảng (nhóm Việt/Yue) | Chợ Lớn, Hà Nội, Hải Phòng, Hội An xưa | Hồng Kông, Ma Cao, Mỹ, Canada, Úc, Kuala Lumpur |
| Triều Châu | Vùng Triều Sán: Triều Châu, Sán Đầu, Yết Dương | Tiếng Triều Châu (nhóm Mân Nam) | Sóc Trăng, Bạc Liêu cũ, Rạch Giá, Chợ Lớn | Thái Lan, Campuchia, Pháp, Singapore |
| Phúc Kiến | Nam Phúc Kiến: Tuyền Châu, Chương Châu, Hạ Môn | Tiếng Mân Nam (Hokkien) | Hội An, Chợ Lớn, Cù lao Phố xưa | Singapore, Penang, Philippines, Indonesia |
| Hẹ (Khách Gia) | Vùng đồi núi giáp Quảng Đông, Phúc Kiến, Giang Tây (Mai Châu, Huệ Châu) | Tiếng Hẹ (Khách Gia) | Chợ Lớn, Bình Dương cũ, Đồng Nai | Malaysia, Indonesia, Đài Loan, Mauritius |
| Hải Nam | Đảo Hải Nam | Tiếng Hải Nam (nhóm Mân) | Hội An, Chợ Lớn, các thị trấn ven biển | Singapore, Malaysia, Thái Lan |
Một nhóm có thể đông ở nước này mà ít ở nước kia vì đường biển, thời điểm đến và mạng lưới người đi trước. Người Triều Châu đông ở Thái Lan vì có tuyến tàu từ cảng Sán Đầu xuống Bangkok từ sớm; người Phúc Kiến đông ở Philippines vì Manila nằm đối diện bờ biển Phúc Kiến qua eo biển.
Phúc Kiến: nhóm đi biển sớm nhất
Thương nhân Phúc Kiến từ các cảng Tuyền Châu, Chương Châu đã buôn bán khắp Đông Nam Á từ nhiều thế kỷ trước khi các nhóm khác đến đông. Ở Hội An thế kỷ 17, người Phúc Kiến là một trong những nhóm thương nhân lớn; Phúc Kiến hội quán ở đây là hội quán lớn nhất trong năm hội quán còn lại, thờ Bà Thiên Hậu, vị thần bảo hộ người đi biển của vùng duyên hải Phúc Kiến.
Ngày nay tiếng Phúc Kiến (Hokkien) là phương ngữ phổ biến nhất trong cộng đồng người Hoa ở Singapore và Penang. Ở Penang, các "kongsi" (công ty họ tộc) như Khoo Kongsi là những toà nhà dòng họ của người Phúc Kiến, nay là điểm tham quan nổi tiếng. Ở Philippines, phần lớn người gốc Hoa có gốc Phúc Kiến. Tiếng Mân Nam cũng là tiếng mẹ đẻ của nhiều người ở Đài Loan.
Nhiều từ trong tiếng Mã Lai, tiếng Indonesia, tiếng Tagalog vay từ tiếng Phúc Kiến, phần lớn là tên món ăn và đồ dùng hằng ngày, cho thấy họ đã sống xen với cư dân bản địa từ rất lâu.
Hải Nam: nhóm đến muộn, gắn với tàu biển và bếp ăn
Người Hải Nam sang Đông Nam Á muộn hơn và ít hơn các nhóm kia. Khi họ đến, buôn bán lớn và đất tốt phần nhiều đã có người đi trước, nên nhiều người Hải Nam vào những nghề còn chỗ: làm thuỷ thủ trên tàu, làm đầu bếp, quản gia cho các gia đình người Âu ở Singapore và Malaya, mở quán cà phê và quán ăn nhỏ.
Từ nghề bếp ấy mới có những món mang tên Hải Nam nhưng thực ra định hình ở Đông Nam Á, nổi tiếng nhất là cơm gà Hải Nam ở Singapore và Malaysia. Quán cà phê kiểu "kopitiam" với cà phê rang bơ đường, bánh mì nướng phết kaya cũng gắn với người Hải Nam. Ở Hội An còn Hải Nam hội quán; ở Nam Bộ, người Hải Nam sống rải ở Chợ Lớn và các thị trấn ven biển.
Tiếng Hải Nam thuộc nhóm Mân nhưng đã tách xa tiếng Phúc Kiến, người hai nhóm nói chuyện với nhau không dễ. Đây là ví dụ rõ rằng cùng một "nhóm" trên bản phân loại vẫn có thể là hai thế giới tiếng nói khác nhau.
Mỗi nhóm một kiểu hội quán: nhìn mái và đồ trang trí
Người đi tham quan hội quán ở Hội An hay Chợ Lớn có thể đoán nhóm của hội quán qua kiến trúc và trang trí, vì thợ và vật liệu thường được mời, chở từ quê gốc sang. Đây là những xu hướng mà các nhà nghiên cứu kiến trúc hay nêu, không phải quy tắc tuyệt đối, vì nhiều hội quán đã qua nhiều lần trùng tu bằng thợ địa phương.
Hội quán người Quảng thường có trên nóc mái những dãy tượng gốm men nhiều màu kể tích truyện, kiểu gốm của vùng Thạch Loan, Phật Sơn. Nhìn từ dưới lên, mái như một sân khấu nhỏ đầy nhân vật. Hội quán người Triều Châu nổi bật với gỗ chạm lộng thếp vàng và lối khảm sành: những mảnh sứ màu được cắt nhỏ ghép thành rồng, hoa, chim trên đầu hồi và bờ nóc.
Hội quán người Phúc Kiến thường có bờ nóc cong vút ở hai đầu, gợi hình đuôi chim én, đặc trưng của kiến trúc vùng Mân Nam, cùng tường gạch đỏ ở những công trình gần với nguyên mẫu. Hội quán của người Hẹ và người Hải Nam thường nhỏ hơn, trang trí giản dị hơn, phản ánh quy mô cộng đồng nhỏ hơn ở nơi họ dựng.
Vị thần được thờ chính cũng là một gợi ý: hội quán Phúc Kiến và Hải Nam thường đặt Bà Thiên Hậu ở chính điện, hội quán Quảng hay thờ Quan Công, nhưng nhiều hội quán thờ chung nhiều vị nên cần đọc thêm bảng giới thiệu của di tích. Tất cả nên được xem như di sản kiến trúc và nếp sinh hoạt cộng đồng.
Nhận ra một gia đình thuộc nhóm nào qua dấu hiệu đời thường
Cách đọc họ. Họ 陳 (Trần): người Quảng đọc Chan, người Phúc Kiến và Triều Châu đọc Tan, người Hẹ đọc gần như Chin. Họ 林 (Lâm): người Quảng đọc Lam, người Phúc Kiến, Triều Châu đọc Lim. Tên tiếng Anh của người Hoa hải ngoại vì thế thường lộ nhóm phương ngữ.
Hội quán gia đình hay lui tới. Ông bà góp tiền, đi lễ ở hội quán nào thì thường thuộc bang ấy. Ở Chợ Lớn, mỗi bang có hội quán chính riêng, ở Hội An cũng vậy.
Tiếng nói trong nhà. Người lớn tuổi nói với nhau bằng tiếng gì là dấu hiệu chắc nhất. Lưu ý ở Chợ Lớn nhiều gia đình không phải người Quảng vẫn dùng tiếng Quảng vì đó là tiếng chung của cả khu.
Món ăn ngày giỗ, ngày Tết. Nhà Triều Châu hay có các món bánh nhân mặn hấp, cháo trắng ăn với đồ mặn; nhà Hẹ có thịt kho cải chua, đậu hũ dồn thịt; nhà Quảng có xá xíu, heo quay, các món hấp. Đây chỉ là xu hướng, nhà nào cũng nấu món của nhóm khác.
Quê ghi trong gia phả, bài vị. Gia phả, bài vị tổ tiên hay bia mộ thường ghi tên huyện quê bên kia. Đọc được tên huyện là biết nhóm, ví dụ Phổ Ninh, Triều An thuộc vùng Triều Châu; Tân Hội, Đài Sơn thuộc vùng Quảng.
Ranh giới năm nhóm ngày nay
Ở Việt Nam, sau nhiều thập niên học chung, ở chung, cưới hỏi chéo, ranh giới giữa năm nhóm chủ yếu còn ở người lớn tuổi và ở sinh hoạt hội quán. Ví dụ giả định: một bạn trẻ ở TP.HCM có ông nội người Triều Châu, bà nội người Quảng, mẹ người Kinh; bạn nói tiếng Việt, hiểu tiếng Quảng, học tiếng Phổ thông ở trường, và chỉ biết vài câu tiếng Triều Châu ông dạy hồi nhỏ.
Ở nước ngoài cũng vậy. Thế hệ trẻ người Hoa ở Singapore, Malaysia dùng tiếng Anh và tiếng Phổ thông nhiều hơn tiếng phương ngữ của ông bà; ở Mỹ, Úc thì tiếng Anh là chính. Năm nhóm không biến mất mà chuyển từ chỗ quyết định đời sống hằng ngày sang chỗ là một phần ký ức gia đình: tên hội quán, món ăn ngày Tết, cách đọc họ.
Với người đi tìm gốc gác, biết mình thuộc nhóm nào là bước đầu tiên: nó cho biết nên hỏi hội quán nào, tìm gia phả ở vùng nào bên kia, và học phương ngữ nào nếu muốn nói chuyện với họ hàng còn ở quê. Với người Việt có vợ, chồng, đối tác người Hoa, hỏi "nhà mình gốc nhóm nào" là một câu mở chuyện thân thiện và cho thấy mình hiểu người Hoa không phải một khối.
Câu hỏi thường gặp
Ngũ bang là gì?
Ngũ bang là năm bang người Hoa ở Nam Kỳ xưa: Quảng Đông, Phúc Kiến, Triều Châu, Hẹ và Hải Nam. Chính quyền thời Nguyễn và thời Pháp quản lý người Hoa qua các bang, mỗi bang có bang trưởng. Ngày nay chữ này còn trong tên một số hội quán như Ngũ Bang hội quán ở Hội An.
Tiếng Triều Châu có giống tiếng Phúc Kiến không?
Hai tiếng cùng thuộc nhóm Mân Nam nên gần nhau hơn so với tiếng Quảng. Người nói tiếng Triều Châu và người nói tiếng Phúc Kiến hiểu được một phần, nhất là từ thông dụng, nhưng phát âm, thanh điệu và nhiều từ khác nhau nên không hoàn toàn thông suốt.
Nhóm người Hoa nào đông nhất ở Việt Nam?
Không có số liệu chính thức theo từng nhóm, vì thống kê chỉ ghi dân tộc Hoa. Theo các nghiên cứu về người Hoa ở TP.HCM, người Quảng Đông và người Triều Châu là hai nhóm đông nhất; người Triều Châu đặc biệt đông ở miền Tây Nam Bộ.
Người Hẹ có phải người Hoa không?
Có. Người Hẹ (Khách Gia) là một nhóm người Hoa có tiếng nói riêng, ở Nam Bộ được tính trong dân tộc Hoa. Riêng ở phía bắc Việt Nam, một số cộng đồng nói tiếng gần tiếng Hẹ được xếp vào dân tộc Ngái, nên chuyện phân loại có chỗ phức tạp.
Làm sao biết nhà mình thuộc nhóm nào khi ông bà đã mất?
Hãy tìm gia phả, bài vị, bia mộ, giấy tờ cũ có ghi tên huyện quê bên kia, hỏi họ hàng lớn tuổi, và hỏi hội quán mà ông bà từng sinh hoạt. Tên huyện quê là dấu hiệu chắc nhất; họ đọc theo phương ngữ trên giấy tờ cũ cũng giúp đoán nhóm.
Vì sao Chợ Lớn nói tiếng Quảng nhiều dù có nhiều nhóm?
Người Quảng Đông là nhóm đông và có mặt sớm ở Chợ Lớn, giữ nhiều cơ sở buôn bán, dịch vụ, nên tiếng Quảng thành tiếng chung giữa các nhóm khi làm ăn. Nhiều gia đình Triều Châu, Hẹ, Phúc Kiến ở Chợ Lớn vì thế nói được tiếng Quảng bên cạnh tiếng nhà mình.